Hapoel Tel Aviv F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 0-2 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 21 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 10
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Trọng tài
O. Grinfeeld
Phong độ
LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 33' Dan Einbinder
  2. 45'+1 Osher Davida
  3. 45'+4 Orel Baye
  4. HT0-0
  5. 53' A. Rikan O. Baaia
  6. 59' M. Janković S. Azulay II
  7. 64' S. Perica G. Kanichowsky
  8. 74' Shlomi Azulay
  9. 74' O. Senior A. Plumain
  10. 75' 0-1 S. Perica
  11. 82' 0-2 A. Rikan
  12. 83' M. Hozez Đ. Jovanović
  13. 83' T. Chaim O. Gluh
  14. 83' S. Yeini E. Almog
  15. 84' I. Vered O. Davida
  16. FT0-2

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Refua
  1. 1E. Šetkus
  2. 2B. Bitton
  3. 6E. Gotlieb
  4. 19S. Elias
  5. 16D. Leidner
  6. 11D. Einbinder
  7. 8S. Azulay II ▼ 59'
  8. 99A. Plumain ▼ 74'
  9. 25S. Lemkin
  10. 9S. Azulay I
  11. 7O. Davida ▼ 84'

Dự bị 9

  1. 31M. Janković ▲ 59'
  2. 30O. Senior ▲ 74'
  3. 10I. Vered ▲ 84'
  4. 4O. Israelov
  5. 5T. Mordechay
  6. 15A. Azugi
  7. 29S. Izan
  8. 32B. Sarnavskyi
  9. 77R. Twizer
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Krstajić
  1. 1D. Peretz
  2. 27O. Davidzada
  3. 4Saborit
  4. 28Geraldes
  5. 31S. Piven-Bachtiar
  6. 6D. Glazer
  7. 16G. Kanichowsky ▼ 64'
  8. 37O. Gluh ▼ 83'
  9. 35O. Baaia ▼ 53'
  10. 29E. Almog ▼ 83'
  11. 99Đ. Jovanović ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 22A. Rikan ▲ 53'
  2. 9S. Perica ▲ 64'
  3. 7M. Hozez ▲ 83'
  4. 11T. Chaim ▲ 83'
  5. 21S. Yeini ▲ 83'
  6. 5I. Nachmias
  7. 18E. Shamir
  8. 19Daniel
  9. 20O. Khalaila

Thống kê

031
210
1Phạt góc2
3Thẻ vàng1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 62 - 19 +43 59
2
Hapoel Beer Sheva
26 39 - 17 +22 55
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 31 +17 53
5
Maccabi Netanya
26 34 - 27 +7 40
6
Bnei Sakhnin
36 33 - 43 -10 49
6
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 36 - 31 +5 38
7
Hapoel Hadera
26 22 - 28 -6 36
8
Ironi Kiryat Shmona
26 29 - 32 -3 33
9
Hapoel Haifa
26 33 - 37 -4 30
10
Ashdod
26 28 - 44 -16 27
11
Hapoel Katamon
26 19 - 35 -16 23
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 23 - 36 -13 22
13
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 27 - 37 -10 21
14
Hapoel Nazareth Illit
26 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

47Trận đấu60
57Ghi được102
60Thủng lưới57
1.21Bàn thắng mỗi trận1.7
15Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn27
39Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu