Maccabi Tel Aviv F.C.
4 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Hapoel Tel Aviv F.C.

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 4-2 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 17 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 17
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
  1. 2' D. Turgeman · G. Kanichowsky 1-0
  2. 25' D. Turgeman 2-0
  3. 28' Or Blorian
  4. 32' 2-1 E. Rohana · A. Ožbolt
  5. 38' 2-2 T. Archel · H. Layous
  6. 42' E. Zahavi · G. Kanichowsky 3-2
  7. HT3-2
  8. 64' E. Zahavi11m 4-2
  9. 65' M. Tchibota H. Layous
  10. 73' S. Turiel E. Rohana
  11. 74' Derrick Luckassen
  12. 74' Yahav Gurfinkel
  13. 75' Alen Ožbolt
  14. 79' O. Davida D. Turgeman
  15. 79' I. Nachmias D. Luckassen
  16. 79' L. Ramot A. Ožbolt
  17. 90'+3 S. Yeini A. Cohen
  18. 90'+4 Kiko Bondoso E. Zahavi
  19. FT4-2

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: R. Keane
  1. 90R. Mishpati 6.6
  2. 27O. Davidzada 7.3
  3. 4Enric Saborit 7.2
  4. 25D. Luckassen ▼ 79' 6.7
  5. 3R. Revivo 6.9
  6. 14J. van Overeem 6.9
  7. 42Dor Peretz 6.3
  8. 16G. Kanichowsky ⇢2 8.9
  9. 7E. Zahavi ⚽2 ▼ 90' 8.2
  10. 2A. Cohen ▼ 90' 7.2
  11. 9D. Turgeman ⚽2 ▼ 79' 8.3

Dự bị 9

  1. 77O. Davida ▲ 79' 6.7
  2. 5I. Nachmias ▲ 79' 6.5
  3. 21S. Yeini ▲ 90'
  4. 70Kiko Bondoso ▲ 90'
  5. 22O. Mosquera
  6. 10D. Biton
  7. 36I. Shahar
  8. 30M. Baltaxa
  9. 11Y. Cohen
Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Borja Lema
  1. 1E. Zubas 7.2
  2. 26Y. Gurfinkel 5.9
  3. 4B. Passi 7.0
  4. 5O. Blorian 5.9
  5. 18T. Archel 6.2
  6. 11D. Einbinder 7.2
  7. 8E. Rohana ▼ 73' 7.2
  8. 6E. Kancepolsky 6.6
  9. 29R. Binyamin 6.0
  10. 9A. Ožbolt ▼ 79' 6.6
  11. 30H. Layous ▼ 65' 6.6

Dự bị 9

  1. 13M. Tchibota ▲ 65' 6.3
  2. 24S. Turiel ▲ 73' 7.0
  3. 27L. Ramot ▲ 79' 6.7
  4. 45S. Genis
  5. 72O. Israelov
  6. 19A. Salem
  7. 17A. Cohen
  8. 10N. Bonnet
  9. 22R. Baranes

Thống kê

015
530
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm7
8Trúng đích6
3Chệch đích0
11Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc5
2Việt vị2
9Phạm lỗi7
1Thẻ vàng3
4Cứu thua3
523Chuyền bóng327
445Chuyền chính xác249
85%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

59Trận đấu42
125Ghi được39
53Thủng lưới62
2.12Bàn thắng mỗi trận0.93
22Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn16
71Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu