Maccabi Tel Aviv F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Tel Aviv F.C.

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-0 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Group · Vòng 27
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
  1. 12' D. Peretz · I. Shahar 1-0
  2. 35' Marcus Coco
  3. 40' Tyrese Asante
  4. HT1-0
  5. 46' R. Shlomo M. Camara
  6. 52' Chico
  7. 62' S. Abu Farhi E. Madmon
  8. 66' O. Altman X. Silva
  9. 68' S. Jehezkel Heitor
  10. 68' O. Davida E. Sahiti
  11. 74' M. Buskila F. Mayembo
  12. 75' I. Noy I. Sissokho
  13. 75' R. Alkoukin E. Boateng
  14. 84' Dor Peretz
  15. 85' R. Korine L. Loizou
  16. 85' E. Y. Kancepolsky Falcao
  17. 89' Ido Shahar
  18. 90'+12 Ofek Melika
  19. 90'+8 Osher Davida
  20. 90'+8 Osher Davida
  21. 90'+7 Doron Leidner
  22. 90' El Yam Kancepolsky
  23. FT1-0

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 7.3
  2. 6T. Asante 6.9
  3. 5M. Camara ▼ 46' 6.3
  4. 4Heitor ▼ 68' 6.9
  5. 3R. Revivo 7.2
  6. 28I. Sissokho ▼ 75' 6.9
  7. 70E. Sahiti ▼ 68' 6.9
  8. 42D. Peretz 8.2
  9. 36I. Shahar 7.0
  10. 29H. Varela 6.3
  11. 19E. Madmon ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 11S. Jehezkel ▲ 68' 6.9
  3. 13R. Shlomo ▲ 46' 7.2
  4. 23B. Lederman
  5. 30I. Noy ▲ 75' 6.3
  6. 21N. Ben Harush
  7. 77O. Davida ▲ 68' 6.6
  8. 15Y. Malede
  9. 34S. Abu Farhi ▲ 62' 6.6
Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Elyaniv Barda
  1. 22A. Tzur
  2. 97M. Coco 6.6
  3. 5F. Mayembo ▼ 74' 6.3
  4. 4Chico 6.6
  5. 16D. Leidner 6.9
  6. 98Falcao ▼ 85' 6.5
  7. 18T. Archel 6.3
  8. 11S. Turiel 6.5
  9. 75L. Loizou ▼ 85' 6.3
  10. 10X. Silva ▼ 66' 6.3
  11. 9E. Boateng ▼ 75' 6.3

Dự bị 9

  1. 33G. Amos
  2. 21S. Piven
  3. 7R. Korine ▲ 85' 6.2
  4. 51O. Altman ▲ 66' 6.7
  5. 14E. Y. Kancepolsky ▲ 85' 6.6
  6. 15R. Alkoukin ▲ 75'
  7. 23A. Lemkin
  8. 27M. Buskila ▲ 74' 6.3
  9. 44D. Dappa

Thống kê

140
430
58%Kiểm soát bóng42%
7Dứt điểm10
2Trúng đích2
4Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
0Phạt góc4
2Việt vị2
13Phạm lỗi22
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
450Chuyền bóng322
366Chuyền chính xác237
81%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu41
86Ghi được65
77Thủng lưới41
1.69Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu