Hapoel Tel Aviv F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 0-0 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Trọng tài
S. Levi
Phong độ
LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 45'+13 André Geraldes
  2. HT0-0
  3. 64' Enric Saborit
  4. 66' Or Israelov
  5. 71' A. Boljević S. Azulay
  6. 74' Enric Saborit
  7. 74' Enric Saborit
  8. 79' S. Yeini S. Piven
  9. 79' A. Rikan G. Kanichowsky
  10. 79' N. Bitton P. Guiagon
  11. 84' E. Kancepolsky D. Elo
  12. 84' O. Senior G. Roemeratoe
  13. 90' El Yam Kancepolsky
  14. 90'+1 R. Assayag K. Ganem
  15. 90' E. Golasa D. Glazer
  16. FT0-0

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: H. Silvas
  1. 1E. Zubas
  2. 26Y. Gurfinkel
  3. 72O. Israelov
  4. 6E. Gotlieb
  5. 3D. Keltjens
  6. 18D. Elo ▼ 84'
  7. 20G. Roemeratoe ▼ 84'
  8. 11D. Einbinder
  9. 8S. Azulay ▼ 71'
  10. 9A. Ožbolt
  11. 12K. Ganem ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 15A. Boljević ▲ 71'
  2. 14E. Kancepolsky ▲ 84'
  3. 21O. Senior ▲ 84'
  4. 99R. Assayag ▲ 90'
  5. 4S. Lemkin
  6. 10I. Vered
  7. 24A. Cohen
  8. 29R. Binyamin
  9. 55I. Sharon
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Karanka
  1. 1Daniel Peretz
  2. 27O. Davidzada
  3. 4Enric Saborit
  4. 31S. Piven ▼ 79'
  5. 28André Geraldes
  6. 16G. Kanichowsky ▼ 79'
  7. 6D. Glazer ▼ 90'
  8. 42Dor Peretz
  9. 18P. Guiagon ▼ 79'
  10. 7E. Zahavi
  11. 99Đ. Jovanović

Dự bị 9

  1. 21S. Yeini ▲ 79'
  2. 22A. Rikan ▲ 79'
  3. 66N. Bitton ▲ 79'
  4. 23E. Golasa ▲ 90'
  5. 14J. van Overeem
  6. 19Daniel
  7. 24Y. Cohen
  8. 30M. Kandil
  9. 32D. Turgeman

Thống kê

024
731
4Phạt góc7
2Thẻ vàng2

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 51 - 24 +27 62
2
Hapoel Beer Sheva
26 52 - 19 +33 58
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 53 - 15 +38 52
5
Hapoel Katamon
26 30 - 26 +4 36
5
Maccabi Netanya
36 44 - 58 -14 45
6
Ashdod
26 32 - 30 +2 36
7
Beitar Jerusalem F.C.
26 38 - 47 -9 31
8
Hapoel Haifa
26 25 - 28 -3 30
9
Bnei Sakhnin
26 26 - 30 -4 30
10
Hapoel Hadera
26 26 - 41 -15 29
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 28 - 42 -14 27
12
Maccabi Bnei Raina
26 23 - 42 -19 24
13
Ironi Kiryat Shmona
26 27 - 39 -12 21
14
Sektzia Nes Tziona
26 23 - 46 -23 17
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu53
51Ghi được105
62Thủng lưới39
1.27Bàn thắng mỗi trận1.98
8Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn29
27Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu