Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 3-0 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 10 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 7
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Trọng tài
- R. Reinshreiber
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
- 43' Dan Einbinder
- HT0-0
- 54' Alen Ožbolt
- 57' Maor Kandil
- 64' ▲ E. Kancepolsky ▼ G. Roemeratoe
- 64' ▲ N. Zrihan ▼ O. Senior
- 72' ▲ P. Guiagon ▼ G. Kanichowsky
- 75' O. Gloukh 1-0
- 79' ▲ E. Golasa ▼ O. Gloukh
- 79' ▲ André Geraldes ▼ M. Kandil
- 80' ▲ S. Azulay ▼ E. Gotlieb
- 80' ▲ I. Vered ▼ D. Einbinder
- 80' E. Zahavi 2-0
- 87' ▲ S. Mazal ▼ A. Ožbolt
- 89' Idan Vered
- 90'+3 Enric Saborit
- 90'+1 ▲ D. Glazer ▼ E. Zahavi
- 90'+1 ▲ A. Rikan ▼ Dor Peretz
- 90'+4 Đ. Jovanović 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Daniel Peretz ▼ 90'
- 30M. Kandil ▼ 79'
- 31S. Piven
- 4Enric Saborit
- 11O. Gloukh ▼ 79'
- 16G. Kanichowsky ▼ 72'
- 66N. Bitton
- 42Dor Peretz ▼ 90'
- 27O. Davidzada
- 99Đ. Jovanović
- 7E. Zahavi ▼ 90'
Dự bị 9
- 18P. Guiagon ▲ 72'
- 23E. Golasa ▲ 79'
- 28André Geraldes ▲ 79'
- 6D. Glazer ▲ 90'
- 22A. Rikan ▲ 90'
- 14J. van Overeem
- 19Daniel
- 25D. Luckassen
- 77M. Hozez
- 1S. Marinovic
- 2B. Bitton
- 4S. Lemkin
- 6E. Gotlieb ▼ 80'
- 26Y. Gurfinkel
- 20G. Roemeratoe ▼ 64'
- 3D. Keltjens
- 11D. Einbinder ▼ 80'
- 21O. Senior ▼ 64'
- 9A. Ožbolt ▼ 87'
- 30H. Layous
Dự bị 9
- 14E. Kancepolsky ▲ 64'
- 15N. Zrihan ▲ 64'
- 8S. Azulay ▲ 80'
- 10I. Vered ▲ 80'
- 17S. Mazal ▲ 87'
- 18D. Elo
- 24A. Cohen
- 31A. Dosso
- 55I. Sharon
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 24 | +27 | 62 | |
| 2 | 26 | 52 - 19 | +33 | 58 | |
| 3 | 26 | 53 - 15 | +38 | 52 | |
| 5 | 26 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 5 | 36 | 44 - 58 | -14 | 45 | |
| 6 | 26 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 31 | |
| 8 | 26 | 25 - 28 | -3 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 42 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 23 - 42 | -19 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 14 | 26 | 23 - 46 | -23 | 17 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu40
105Ghi được51
39Thủng lưới62
1.98Bàn thắng mỗi trận1.27
29Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn21
49Hiệp hai27