Maccabi Tel Aviv F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Tel Aviv F.C.

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 1-2 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 20
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
  1. 15' Andrian Kraev
  2. 20' I. Ben Hamo M. Camara
  3. 32' D. Peretz · H. Varela 1-0
  4. 45'+6 Marcus Coco
  5. HT1-0
  6. 46' D. Dappa A. Mahamid
  7. 59' Sagiv Jehezkel
  8. 64' D. Leidner Z. Morgan
  9. 64' X. Silva A. Lemkin
  10. 71' I. Shahar I. Noy
  11. 71' K. Andrade S. Jehezkel
  12. 75' R. Alkoukin R. Korine
  13. 78' Issouf Sissokho
  14. 85' O. Altman Falcao
  15. 90'+6 Omri Altman
  16. 90' N. Ben Harush H. Varela
  17. 90' Y. Malede S. Abu Farhi
  18. 90' 1-1 O. Altman · X. Silva
  19. 90' 1-2 Chico
  20. FT1-2

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ronny Deila
  1. 22O. Melika 6.0
  2. 4Heitor 6.9
  3. 5M. Camara ▼ 20' 6.6
  4. 13R. Shlomo 6.9
  5. 3R. Revivo 7.2
  6. 28I. Sissokho 6.3
  7. 30I. Noy ▼ 71' 6.6
  8. 11S. Jehezkel ▼ 71' 8.2
  9. 42D. Peretz 7.0
  10. 29H. Varela ▼ 90' 7.2
  11. 34S. Abu Farhi ▼ 90' 7.2

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 41I. Ben Hamo ▲ 20' 6.6
  3. 21N. Ben Harush ▲ 90'
  4. 23B. Lederman
  5. 36I. Shahar ▲ 71' 6.7
  6. 10K. Andrade ▲ 71' 6.3
  7. 77O. Davida
  8. 15Y. Malede ▲ 90'
  9. 19E. Madmon
Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Elyaniv Barda
  1. 22A. Tzur
  2. 97M. Coco 6.9
  3. 18T. Archel 6.3
  4. 4Chico 6.9
  5. 3Z. Morgan ▼ 64' 6.0
  6. 98Falcao ▼ 85' 6.9
  7. 6A. Kraev 6.9
  8. 75L. Loizou 6.7
  9. 7R. Korine ▼ 75' 6.5
  10. 23A. Lemkin ▼ 64' 6.6
  11. 19A. Mahamid ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 55S. Pinhas
  2. 16D. Leidner ▲ 64' 6.7
  3. 72Y. Nassar
  4. 15R. Alkoukin ▲ 75'
  5. 14E. Y. Kancepolsky
  6. 51O. Altman ▲ 85' 7.7
  7. 44D. Dappa ▲ 46' 6.3
  8. 10X. Silva ▲ 64' 6.6
  9. 26L. Rotman

Thống kê

024
320
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
2Cứu thua2
454Chuyền bóng372
380Chuyền chính xác296
84%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Beer Sheva
26 58 - 25 +33 59
2
Beitar Jerusalem F.C.
26 61 - 29 +32 57
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 32 +23 49
4
Hapoel Tel Aviv F.C.
36 55 - 38 +17 60
5
Maccabi Haifa F.C.
26 50 - 28 +22 42
6
Hapoel Petah Tikva
26 41 - 36 +5 37
7
Maccabi Netanya
26 45 - 55 -10 35
8
Bnei Sakhnin
26 27 - 35 -8 32
9
Ironi Kiryat Shmona
26 37 - 46 -9 27
10
Hapoel Haifa
26 31 - 44 -13 25
11
Ashdod
25 32 - 50 -18 23
12
Hapoel Katamon
26 22 - 37 -15 21
13
Ironi Tiberias
25 32 - 52 -20 18
14
Maccabi Bnei Raina
26 17 - 59 -42 12
Conference League Qualification Relegation Round

So sánh

51Trận đấu41
86Ghi được65
77Thủng lưới41
1.69Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới17
34Trên 2.5 bàn19
45Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu