Hapoel Tel Aviv F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:3
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Hapoel Tel Aviv F.C. vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 0-5 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 26 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 4
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
Phong độ
LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 22' 0-1 Dor Peretz
  2. 27' Yvann Maçon
  3. 29' Or Blorian
  4. 34' 0-2 Dor Peretz
  5. 40' 0-3 D. Biton · E. Zahavi
  6. HT0-3
  7. 46' R. Binyamin M. Tchibota
  8. 46' A. Cohen Y. Maçon
  9. 48' 0-4 E. Zahavi · Milson
  10. 63' E. Golasa J. van Overeem
  11. 63' D. Turgeman Milson
  12. 66' T. Archel A. Azugi
  13. 71' O. Davida E. Zahavi
  14. 75' I. Nachmias N. Bitton
  15. 80' O. Senior O. Israelov
  16. 80' G. Segal A. Ožbolt
  17. 89' 0-5 D. Turgeman · D. Biton
  18. 90'+2 Dan Einbinder
  19. FT0-5

Đội hình

Hapoel Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Valkanis
  1. 1E. Zubas
  2. 15A. Azugi ▼ 66'
  3. 5O. Blorian
  4. 72O. Israelov ▼ 80'
  5. 26Y. Gurfinkel
  6. 11D. Einbinder
  7. 14José Rodríguez
  8. 13M. Tchibota ▼ 46'
  9. 7O. Altman
  10. 30H. Layous
  11. 9A. Ožbolt ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 29R. Binyamin ▲ 46'
  2. 18T. Archel ▲ 66'
  3. 21O. Senior ▲ 80'
  4. 8G. Segal ▲ 80'
  5. 4B. Passi
  6. 23A. Kayondo
  7. 10N. Bonnet
  8. 22R. Baranes
  9. 17A. Cohen ▲ 46'
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: R. Keane
  1. 90R. Mishpati
  2. 97Y. Maçon ▼ 46'
  3. 55N. Bitton ▼ 75'
  4. 4Enric Saborit
  5. 3R. Revivo
  6. 14J. van Overeem ▼ 63'
  7. 17Milson ▼ 63'
  8. 42Dor Peretz ⚽2
  9. 16G. Kanichowsky
  10. 10D. Biton
  11. 7E. Zahavi ▼ 71'

Dự bị 9

  1. 2A. Cohen ▲ 46'
  2. 23E. Golasa ▲ 63'
  3. 9D. Turgeman ▲ 63'
  4. 77O. Davida ▲ 71'
  5. 5I. Nachmias ▲ 75'
  6. 25D. Luckassen
  7. 11Y. Cohen
  8. 27O. Davidzada
  9. 19Daniel

Thống kê

024
610
4Phạt góc6
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

42Trận đấu59
39Ghi được125
62Thủng lưới53
0.93Bàn thắng mỗi trận2.12
13Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn31
23Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu