Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 5-0 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 25 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 7, hòa 2, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 5
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Trọng tài
- E. Shmuelevich
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
- 36' Dan Glazer
- 44' Dan Einbinder
- 45'+10 Shai Elias
- 45'+12 ▲ S. Izan ▼ O. Senior
- HT0-0
- 46' ▲ M. Baltaksa ▼ O. Davidzada
- 46' ▲ Y. Tomer ▼ S. Azulay II
- 56' Đ. Jovanović 1-0
- 62' ▲ G. Kanichowsky ▼ E. Golasa
- 62' ▲ Geraldes ▼ S. Piven-Bachtiar
- 62' ▲ M. Janković ▼ O. Davida
- 72' A. Rikan 2-0
- 74' A. Rikan 3-0
- 76' ▲ I. Vered ▼ A. Plumain
- 78' ▲ S. Yeini ▼ O. Gluh
- 78' ▲ E. Almog ▼ D. Glazer
- 79' Gabi Kanikovski
- 81' Đ. Jovanović 4-0
- 85' S. Perica 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1D. Peretz
- 27O. Davidzada ▼ 46'
- 4Saborit
- 32Josué Sá
- 31S. Piven-Bachtiar ▼ 62'
- 23E. Golasa ▼ 62'
- 22A. Rikan
- 6D. Glazer ▼ 78'
- 37O. Gluh ▼ 78'
- 9S. Perica
- 99Đ. Jovanović
Dự bị 9
- 3M. Baltaksa ▲ 46'
- 16G. Kanichowsky ▲ 62'
- 28Geraldes ▲ 62'
- 21S. Yeini ▲ 78'
- 29E. Almog ▲ 78'
- 5I. Nachmias
- 17B. Kuwas
- 18E. Shamir
- 19Daniel
- 32B. Sarnavskyi
- 2B. Bitton
- 19S. Elias
- 16D. Leidner
- 4O. Israelov
- 11D. Einbinder
- 8S. Azulay II ▼ 46'
- 99A. Plumain ▼ 76'
- 30O. Senior ▼ 45'
- 25S. Lemkin
- 7O. Davida ▼ 62'
Dự bị 9
- 29S. Izan ▲ 45'
- 28Y. Tomer ▲ 46'
- 31M. Janković ▲ 62'
- 10I. Vered ▲ 76'
- 3B. Tridovski
- 5T. Mordechay
- 15A. Azugi
- 77R. Twizer
- 92I. Becker
Thống kê
02⚑7
⚑111
7Phạt góc1
2Thẻ vàng1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 62 - 19 | +43 | 59 | |
| 2 | 26 | 39 - 17 | +22 | 55 | |
| 3 | 26 | 48 - 31 | +17 | 53 | |
| 5 | 26 | 34 - 27 | +7 | 40 | |
| 6 | 36 | 33 - 43 | -10 | 49 | |
| 6 | 26 | 36 - 31 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 22 - 28 | -6 | 36 | |
| 8 | 26 | 29 - 32 | -3 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 37 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 28 - 44 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 19 - 35 | -16 | 23 | |
| 12 | 26 | 23 - 36 | -13 | 22 | |
| 13 | 26 | 27 - 37 | -10 | 21 | |
| 14 | 26 | 20 - 45 | -25 | 20 |
Relegation Round
So sánh
60Trận đấu47
102Ghi được57
57Thủng lưới60
1.7Bàn thắng mỗi trận1.21
19Giữ sạch lưới15
27Trên 2.5 bàn21
54Hiệp hai39