St Patrick's Athl. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 0-2 Waterford tại Premier Division, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 3, hòa 4, Waterford thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 29
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- WWDWW Waterford
- HT0-0
- 55' 0-1 J. Voilas · T. Lonergan
- 59' ▲ R. Sheridan ▼ D. Nugent
- 60' ▲ J. Brown ▼ A. Breslin
- 66' ▲ R. Edmondson ▼ A. Keena
- 76' 0-2 J. Mahon · B. Couto
- 78' ▲ J. McClelland ▼ L. Turner
- 78' ▲ S. Rooney ▼ C. Forrester
- 78' ▲ H. Cann ▼ J. Houston
- 88' ▲ L. Heeney ▼ E. McLaughlin
- 88' ▲ D. McMenamy ▼ N. Mawene
- FT0-2
Đội hình
- 94J. Anang
- 4J. Redmond
- 2S. Hoare
- 24L. Turner▼ 78'
- 7Z. Elbouzedi
- 8C. Forrester▼ 78'
- 6J. Lennon
- 16D. Nugent▼ 59'
- 3A. Breslin▼ 60'
- 21A. Olusanya
- 9A. Keena▼ 66'
Dự bị 9
- 1D. Rogers
- 23J. Brown▲ 60'
- 33S. McHale
- 11J. McClelland▲ 78'
- 19B. Baggley
- 17R. Palmer
- 48R. Sheridan▲ 59'
- 27R. Edmondson▲ 66'
- 35S. Rooney▲ 78'
- 1S. McMullan
- 2J. Houston▼ 78'
- 5J. Mahon
- 13K. Long
- 20J. Voilas
- 10C. Noonan
- 7N. Mawene▼ 88'
- 8E. McLaughlin▼ 88'
- 3B. Couto
- 9P. Amond
- 18T. Lonergan
Dự bị 9
- 21A. Doherty
- 16H. Cann▲ 78'
- 12B. McKenzie
- 56A. Brennan
- 15L. Heeney▲ 88'
- 27D. McMenamy▲ 88'
- 6J. Ashton
- 17J. Faria
- 11T. Coyle
Thống kê
00⚑8
⚑1000
70%Kiểm soát bóng30%
16Dứt điểm21
6Trúng đích6
6Chệch đích6
4Bị chặn9
8Phạt góc10
4Phạm lỗi8
4Cứu thua6
546Chuyền bóng226
81%Chính xác chuyền58%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
15Ghi được14
14Thủng lưới4
1.5Bàn thắng mỗi trận1.56
1Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai8