Waterford vs St Patrick's Athl.
Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-2 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 3, hòa 4, St Patrick's Athl. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 7
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- WWWLD St Patrick's Athl.
- 14' P. Amond · R. Burke 1-0
- HT1-0
- 55' Zachary Elbouzedi
- 59' Barry Baggley
- 60' Dean McMenamy
- 64' ▲ J. Lennon ▼ B. Baggley
- 64' ▲ S. Power ▼ J. Mulraney
- 65' ▲ J. McClelland ▼ A. Breslin
- 69' ▲ S. Glenfield ▼ R. McDonald
- 70' ▲ T. Lonergan ▼ T. Coyle
- 78' ▲ N. Bakboord ▼ C. Noonan
- 82' ▲ C. Carty ▼ A. Sjoberg
- 87' Grant Horton
- 88' 1-1 D. Leahyphản lưới
- 89' Darragh Leahy
- 89' ▲ S. Hoare ▼ T. Grivosti
- 90'+2 ▲ M. Pouwels ▼ R. Burke
- 90' 1-2 B. Kavanagh
- FT1-2
Đội hình
- 1S. McMullan 6.6
- 5G. Horton 6.9
- 17K. Radkowski 6.9
- 15D. Leahy 6.3
- 3R. Burke ⇢ ▼ 90' 7.3
- 8J. Olayinka 7.2
- 6R. McDonald ▼ 69' 6.9
- 27D. McMenamy 6.3
- 20C. Noonan ▼ 78' 7.0
- 9P. Amond ⚽ 7.2
- 99T. Coyle ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 2N. Bakboord ▲ 78' 5.6
- 14J. Dempsey
- 19S. Glenfield ▲ 69' 6.6
- 47S. Keane
- 18T. Lonergan ▲ 70' 6.5
- 7B. McCormack
- 11M. Pouwels ▲ 90'
- 31B. Wade
- 16K. White
- 94J. Anang 6.9
- 21A. Sjoberg ▼ 82' 6.9
- 4J. Redmond 7.5
- 5T. Grivosti ▼ 89' 7.0
- 3A. Breslin ▼ 65' 6.6
- 19B. Baggley ▼ 64' 7.3
- 7Z. Elbouzedi 6.7
- 14B. Kavanagh ⚽ 8.7
- 8C. Forrester 6.6
- 20J. Mulraney ▼ 64' 6.3
- 9M. Melia 6.7
Dự bị 9
- 15C. Carty ▲ 82' 6.7
- 2S. Hoare ▲ 89'
- 30A. Kazeem
- 6J. Lennon ▲ 64' 6.3
- 11J. McClelland ▲ 65' 6.7
- 23R. McLaughlin
- 25S. Power ▲ 64' 7.2
- 1D. Rogers
- 24L. Turner
Thống kê
03⚑2
⚑720
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm19
4Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
2Phạt góc7
1Việt vị4
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua3
283Chuyền bóng458
177Chuyền chính xác356
63%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
58Ghi được74
80Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai37