Waterford
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
St Patrick's Athl.

Waterford vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Waterford 3-1 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 3, hòa 4, St Patrick's Athl. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 4
Sân vận động
Waterford Regional Sports Centre, Waterford
Phong độ
WWDWW Waterford
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 7' P. Amond 1-0
  2. 9' K. Freeman R. McLaughlin
  3. 34' 1-1 A. Breslin
  4. 41' P. Amond 2-1
  5. HT2-1
  6. 56' Pádraig Amond
  7. 56' Jamie Lennon
  8. 63' K. Leavy C. Keeley
  9. 63' M. Melia B. Kavanagh
  10. 70' M. Asamoah 3-1
  11. 77' Rowan McDonald
  12. 79' H. Macadam M. Asamoah
  13. 81' Darragh Power
  14. 84' A. Nolan C. Forrester
  15. 84' C. Kavanagh K. Freeman
  16. FT3-1

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant
  2. 2D. Power
  3. 5G. Horton
  4. 17K. Radkowski
  5. 15D. Leahy
  6. 3R. Burke
  7. 11M. Asamoah▼ 79'
  8. 6R. McDonald
  9. 8B. Baggley
  10. 10C. Parsons
  11. 9P. Amond

Dự bị 9

  1. 19H. Macadam▲ 79'
  2. 36J. Forde
  3. 7B. McCormack
  4. 18R. McCourt
  5. 1M. Connor
  6. 22G. Arubi
  7. 4N. O'Keeffe
  8. 23R. Akachukwu
  9. 27D. McMenamy
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Daly
  1. 13Marcelo Pitaluga
  2. 4J. Redmond
  3. 22C. Keeley▼ 63'
  4. 24L. Turner
  5. 23R. McLaughlin▼ 9'
  6. 6J. Lennon
  7. 8C. Forrester▼ 84'
  8. 3A. Breslin
  9. 14B. Kavanagh▼ 63'
  10. 7R. Keating
  11. 11J. McClelland

Dự bị 9

  1. 2K. Freeman▲ 9'
  2. 10K. Leavy▲ 63'
  3. 9M. Melia▲ 63'
  4. 19A. Nolan▲ 84'
  5. 12C. Kavanagh▲ 84'
  6. 21A. Sjöberg
  7. 15A. Pettifer
  8. 16A. Bolger
  9. 1D. Rogers

Thống kê

034
710
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm16
9Trúng đích6
4Chệch đích5
4Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị2
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
5Cứu thua6
310Chuyền bóng363
68%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu47
50Ghi được62
53Thủng lưới48
1.28Bàn thắng mỗi trận1.32
7Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu