St Patrick's Athl. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 2-2 Waterford tại Premier Division, 23 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 3, hòa 4, Waterford thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 17
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- WWDWW Waterford
- 2' 0-1 T. Lonergan
- 28' M. Melia · J. Redmond 1-1
- 33' M. Melia 2-1
- 38' Sean Hoare
- 40' Rowan McDonald
- HT2-1
- 51' Darragh Leahy
- 57' ▲ R. McLaughlin ▼ C. Forrester
- 57' ▲ S. Power ▼ J. Mulraney
- 63' ▲ J. Dempsey ▼ K. White
- 74' ▲ J. McClelland ▼ K. Leavy
- 76' ▲ A. Keena ▼ M. Melia
- 80' 2-2 C. Noonan
- 83' Tom Lonergan
- 85' ▲ D. McMenamy ▼ S. Glenfield
- 90'+2 Barry Baggley
- 90'+6 Ryan Burke
- FT2-2
Đội hình
- 94J. Anang 6.9
- 21A. Sjoberg 6.7
- 4J. Redmond ⇢ 7.3
- 2S. Hoare 6.6
- 3A. Breslin 6.7
- 10K. Leavy ▼ 74' 6.6
- 8C. Forrester ▼ 57' 6.9
- 19B. Baggley 7.2
- 7Z. Elbouzedi 7.0
- 9M. Melia ⚽2 ▼ 76' 8.3
- 20J. Mulraney ▼ 57' 6.6
Dự bị 9
- 1D. Rogers
- 24L. Turner
- 5T. Grivosti
- 23R. McLaughlin ▲ 57' 6.3
- 14B. Kavanagh
- 11J. McClelland ▲ 74' 6.3
- 25S. Power ▲ 57' 6.9
- 18A. Keena ▲ 76' 6.3
- 15C. Carty
- 1S. McMullan 6.3
- 5G. Horton 7.0
- 6R. McDonald 6.9
- 15D. Leahy 6.9
- 3R. Burke 7.0
- 19S. Glenfield ▼ 85' 6.2
- 8J. Olayinka 5.9
- 16K. White ▼ 63' 6.5
- 20C. Noonan ⚽ 8.2
- 9P. Amond 6.7
- 18T. Lonergan ⚽ 7.7
Dự bị 9
- 31B. Wade
- 2N. Bakboord
- 7B. McCormack
- 11M. Pouwels
- 14J. Dempsey ▲ 63' 6.5
- 26A. Queally
- 27D. McMenamy ▲ 85' 6.3
- 29Z. O'Sullivan
- 64O. Cala
Thống kê
02⚑1
⚑1140
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm17
2Trúng đích5
5Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm14
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn6
1Phạt góc11
5Việt vị1
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng4
3Cứu thua1
314Chuyền bóng364
232Chuyền chính xác260
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
74Ghi được58
50Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai28