Waterford
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
St Patrick's Athl.

Waterford vs St Patrick's Athl.

Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-1 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 10 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 3, hòa 4, St Patrick's Athl. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 24
Phong độ
WWDWW Waterford
WWWLD St Patrick's Athl.
  1. 17' John Mahon
  2. 21' B. Baggley R. Palmer
  3. 32' Jørgen Voilås
  4. 40' C. Noonan · T. Lonergan 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Breslin J. McClelland
  7. 51' Luke Turner
  8. 55' Jordan Houston
  9. 61' Joe Redmond
  10. 69' C. Forrester L. Turner
  11. 77' D. Nugent J. Brown
  12. 78' S. Rooney R. Edmondson
  13. 83' D. McMenamy P. Amond
  14. 89' T. Coyle C. Noonan
  15. 90' 1-1 A. Keena11m
  16. FT1-1

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Graham Coughlan
  1. 1S. McMullan
  2. 16H. Cann
  3. 5J. Mahon
  4. 3B. Couto
  5. 2J. Houston
  6. 20J. Voilas
  7. 19S. Glenfield
  8. 4W. Johnson
  9. 10C. Noonan▼ 89'
  10. 9P. Amond▼ 83'
  11. 18T. Lonergan

Dự bị 9

  1. 21A. Doherty
  2. 11T. Coyle▲ 89'
  3. 15L. Heeney
  4. 27D. McMenamy▲ 83'
  5. 14J. Dempsey
  6. 32G. Amedu
  7. 17J. Faria
  8. 50N. O'Brien
  9. 44M. Murphy
St Patrick's Athl. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 4J. Redmond
  3. 2S. Hoare
  4. 24L. Turner▼ 69'
  5. 23J. Brown▼ 77'
  6. 6J. Lennon
  7. 17R. Palmer▼ 21'
  8. 11J. McClelland▼ 46'
  9. 10K. Leavy
  10. 27R. Edmondson▼ 78'
  11. 9A. Keena

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 19B. Baggley▲ 21'
  3. 35S. Rooney▲ 78'
  4. 8C. Forrester▲ 69'
  5. 3A. Breslin▲ 46'
  6. 16D. Nugent▲ 77'
  7. 5T. Grivosti
  8. 42G. Nzingo
  9. 48R. Sheridan

Thống kê

037
520
26%Kiểm soát bóng74%
14Dứt điểm21
6Trúng đích3
2Chệch đích9
6Bị chặn9
7Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua5
154Chuyền bóng490
55%Chính xác chuyền85%
1.43Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được15
4Thủng lưới14
1.56Bàn thắng mỗi trận1.5
5Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu