St Patrick's Athl. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 1-1 Waterford tại Premier Division, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 3, hòa 4, Waterford thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 11
- Sân vận động
- Richmond Park, Dublin
- Phong độ
- WWWLD St Patrick's Athl.
- WWDWW Waterford
- 13' 0-1 M. Asamoah · D. Leahy
- 29' Robert McCourt
- 37' Mason Melia
- 38' Maleace Asamoah
- 41' Aaron Bolger
- HT0-1
- 62' ▲ R. Keating ▼ A. Bolger
- 62' ▲ C. Forrester ▼ K. Leavy
- 63' ▲ J. Mulraney ▼ A. Nolan
- 65' B. Kavanagh 1-1
- 71' ▲ C. Pattisson ▼ M. Asamoah
- 73' Ben McCormack
- 77' ▲ R. Akachukwu ▼ B. McCormack
- 78' ▲ R. Palmer ▼ M. Melia
- 90'+5 Christopher Forrester
- 90'+1 ▲ D. McMenamy ▼ C. Parsons
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Rogers 6.3
- 24L. Turner 7.2
- 4J. Redmond 7.2
- 22C. Keeley 6.7
- 3A. Breslin 6.7
- 6J. Lennon 7.2
- 16A. Bolger ▼ 62' 6.7
- 14B. Kavanagh ⚽ 7.6
- 10K. Leavy ▼ 62' 6.3
- 19A. Nolan ▼ 63' 6.9
- 9M. Melia ▼ 78' 6.3
Dự bị 9
- 7R. Keating ▲ 62' 6.7
- 8C. Forrester ▲ 62' 7.0
- 20J. Mulraney ▲ 63' 6.9
- 17R. Palmer ▲ 78' 6.7
- 12C. Kavanagh
- 11J. McClelland
- 15A. Pettifer
- 23R. McLaughlin
- 13Marcelo Pitaluga
- 31S. Sargeant 6.3
- 2D. Power 6.7
- 5G. Horton 7.2
- 15D. Leahy ⇢ 6.9
- 18R. McCourt 6.3
- 6R. McDonald 7.3
- 19H. Macadam 7.9
- 11M. Asamoah ⚽ ▼ 71' 7.0
- 7B. McCormack ▼ 77' 7.0
- 10C. Parsons ▼ 90' 6.5
- 9P. Amond 7.2
Dự bị 9
- 21C. Pattisson ▲ 71' 6.2
- 23R. Akachukwu ▲ 77' 6.7
- 27D. McMenamy ▲ 90'
- 1M. Connor
- 17K. Radkowski
- 14C. Evans
- 4N. O'Keeffe
- 36J. Forde
- 22G. Arubi
Thống kê
03⚑5
⚑430
60%Kiểm soát bóng40%
13Dứt điểm9
3Trúng đích2
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
5Phạt góc4
3Việt vị1
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
1Cứu thua1
480Chuyền bóng308
370Chuyền chính xác198
77%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu39
62Ghi được50
48Thủng lưới53
1.32Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai25