Waterford vs St Patrick's Athl.
Tỷ số chung cuộc: Waterford 0-2 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 3, hòa 4, St Patrick's Athl. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 26
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- WWWLD St Patrick's Athl.
- 10' Stephen McMullan
- 18' 0-1 M. Melia · K. Leavy
- 38' ▲ A. Kazeem ▼ A. Breslin
- 40' Tom Grivosti
- HT0-1
- 60' ▲ J. Miles ▼ G. Horton
- 60' ▲ J. Olayinka ▼ R. McDonald
- 60' ▲ J. Dempsey ▼ F. Armstrong
- 65' James Olayinka
- 75' ▲ S. Power ▼ M. Melia
- 75' ▲ C. Carty ▼ J. Mulraney
- 76' Al-Amin Kazeem
- 79' Josh Miles
- 80' Jamie Lennon
- 80' Christopher Forrester
- 81' Pádraig Amond
- 82' ▲ S. Glenfield ▼ J. Rossiter
- 84' 0-2 C. Carty · B. Kavanagh
- 85' ▲ T. Coyle ▼ A. Boyle
- 90'+4 Darren Robinson
- 90' ▲ D. Robinson ▼ B. Kavanagh
- 90' ▲ B. Baggley ▼ C. Forrester
- FT0-2
Đội hình
- 1S. McMullan
- 4A. Boyle▼ 85'
- 15D. Leahy
- 3R. Burke
- 5G. Horton▼ 60'
- 6R. McDonald▼ 60'
- 24J. Rossiter▼ 82'
- 23F. Armstrong▼ 60'
- 20C. Noonan
- 9P. Amond
- 18T. Lonergan
Dự bị 9
- 31B. Wade
- 99T. Coyle▲ 85'
- 21J. Miles▲ 60'
- 16K. White
- 8J. Olayinka▲ 60'
- 14J. Dempsey▲ 60'
- 47S. Keane
- 27D. McMenamy
- 19S. Glenfield▲ 82'
- 94J. Anang
- 21A. Sjoberg
- 4J. Redmond
- 5T. Grivosti
- 3A. Breslin▼ 38'
- 6J. Lennon
- 8C. Forrester▼ 90'
- 20J. Mulraney▼ 75'
- 14B. Kavanagh▼ 90'
- 10K. Leavy
- 9M. Melia▼ 75'
Dự bị 9
- 1D. Rogers
- 24L. Turner
- 30A. Kazeem▲ 38'
- 23R. McLaughlin
- 11J. McClelland
- 26D. Robinson▲ 90'
- 19B. Baggley▲ 90'
- 25S. Power▲ 75'
- 15C. Carty▲ 75'
Thống kê
04⚑3
⚑850
48%Kiểm soát bóng52%
6Dứt điểm12
0Trúng đích5
4Chệch đích3
2Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị2
14Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
3Cứu thua0
333Chuyền bóng363
76%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
58Ghi được74
80Thủng lưới50
1.29Bàn thắng mỗi trận1.48
5Giữ sạch lưới24
30Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai37