St Patrick's Athl.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Waterford

St Patrick's Athl. vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 3-0 Waterford tại Premier Division, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 3, hòa 4, Waterford thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 31
Sân vận động
Richmond Park, Dublin
Phong độ
WWWLD St Patrick's Athl.
WWDWW Waterford
  1. 29' Tom Grivosti
  2. 32' Dean McMenamy
  3. 35' Z. Elbouzedi 1-0
  4. 39' M. Melia 2-0
  5. 44' Mason Melia
  6. HT2-0
  7. 63' K. Leavy Z. Elbouzedi
  8. 63' L. Turner J. Mulraney
  9. 75' Christopher Forrester
  10. 76' A. Keena M. Melia
  11. 77' A. Keena · K. Leavy 3-0
  12. 82' S. Flynn G. Horton
  13. 82' S. Glenfield D. McMenamy
  14. 82' B. McCormack B. Baggley
  15. 84' J. McClelland B. Kavanagh
  16. 88' G. Arubi S. Bellis
  17. FT3-0

Đội hình

St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 21A. Sjöberg
  3. 4J. Redmond
  4. 5T. Grivosti
  5. 3A. Breslin
  6. 6J. Lennon
  7. 8C. Forrester
  8. 14B. Kavanagh▼ 84'
  9. 20J. Mulraney▼ 63'
  10. 9M. Melia▼ 76'
  11. 26Z. Elbouzedi▼ 63'

Dự bị 9

  1. 10K. Leavy▲ 63'
  2. 24L. Turner▲ 63'
  3. 18A. Keena▲ 76'
  4. 11J. McClelland▲ 84'
  5. 22C. Keeley
  6. 1D. Rogers
  7. 23R. McLaughlin
  8. 30A. Kazeem
  9. 31M. Noonan
Waterford Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant
  2. 2D. Power
  3. 5G. Horton▼ 82'
  4. 15D. Leahy
  5. 17K. Radkowski
  6. 3R. Burke
  7. 6R. McDonald
  8. 8B. Baggley▼ 82'
  9. 27D. McMenamy▼ 82'
  10. 20S. Bellis▼ 88'
  11. 9P. Amond

Dự bị 9

  1. 53S. Flynn▲ 82'
  2. 19S. Glenfield▲ 82'
  3. 7B. McCormack▲ 82'
  4. 22G. Arubi▲ 88'
  5. 24L. Jones
  6. 10C. Parsons
  7. 21C. Pattisson
  8. 4N. O'Keeffe
  9. 14C. Evans

Thống kê

036
210
41%Kiểm soát bóng59%
18Dứt điểm15
7Trúng đích6
9Chệch đích4
2Bị chặn5
6Phạt góc2
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
6Cứu thua4
315Chuyền bóng459
75%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu39
62Ghi được50
48Thủng lưới53
1.32Bàn thắng mỗi trận1.28
16Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu