St Patrick's Athl.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Waterford

St Patrick's Athl. vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: St Patrick's Athl. 1-1 Waterford tại Premier Division, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: St Patrick's Athl. thắng 3, hòa 4, Waterford thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 35
Sân vận động
Richmond Park, Dublin
Phong độ
WWWLD St Patrick's Athl.
WWDWW Waterford
  1. 33' Navajo Bakboord
  2. 39' Tom Grivosti
  3. 40' M. Melia · J. McClelland 1-0
  4. 45' 1-1 R. Burke · C. Noonan
  5. HT1-1
  6. 59' J. Garrick S. Power
  7. 64' M. Smith N. Bakboord
  8. 64' K. White J. Dempsey
  9. 70' D. McMenamy S. Glenfield
  10. 71' R. Palmer B. Baggley
  11. 71' J. Mulraney C. Forrester
  12. 73' Darragh Leahy
  13. 82' Matthew Smith
  14. 82' A. Keena K. Leavy
  15. 82' T. Coyle T. Lonergan
  16. 85' Kacper Radkowski
  17. FT1-1

Đội hình

St Patrick's Athl. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Stephen Kenny
  1. 94J. Anang
  2. 23R. McLaughlin
  3. 4J. Redmond
  4. 5T. Grivosti
  5. 11J. McClelland
  6. 8C. Forrester▼ 71'
  7. 6J. Lennon
  8. 19B. Baggley▼ 71'
  9. 10K. Leavy▼ 82'
  10. 9M. Melia
  11. 25S. Power▼ 59'

Dự bị 9

  1. 1D. Rogers
  2. 30A. Kazeem
  3. 21A. Sjoberg
  4. 2S. Hoare
  5. 26D. Robinson
  6. 17R. Palmer▲ 71'
  7. 20J. Mulraney▲ 71'
  8. 22J. Garrick▲ 59'
  9. 18A. Keena▲ 82'
Waterford Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: John Coleman
  1. 1S. McMullan
  2. 2N. Bakboord▼ 64'
  3. 17K. Radkowski
  4. 3R. Burke
  5. 14J. Dempsey▼ 64'
  6. 15D. Leahy
  7. 19S. Glenfield▼ 70'
  8. 8J. Olayinka
  9. 9P. Amond
  10. 20C. Noonan
  11. 18T. Lonergan▼ 82'

Dự bị 9

  1. 7M. Faal
  2. 10M. Smith▲ 64'
  3. 16K. White▲ 64'
  4. 21J. Miles
  5. 22R. Mansfield
  6. 27D. McMenamy▲ 70'
  7. 26A. Queally
  8. 31B. Wade
  9. 99T. Coyle▲ 82'

Thống kê

012
540
66%Kiểm soát bóng34%
25Dứt điểm13
10Trúng đích5
8Chệch đích4
7Bị chặn4
2Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
4Cứu thua9
556Chuyền bóng273
87%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu45
74Ghi được58
50Thủng lưới80
1.48Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn30
37Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu