Sligo Rovers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Waterford

Sligo Rovers F.C. vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 0-0 Waterford tại Premier Division, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Waterford thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 28
Phong độ
LWDLL Sligo Rovers F.C.
WWDWW Waterford
  1. HT0-0
  2. 46' A. Meekison O. Denham
  3. 62' K. Woolery L. Pearce
  4. 63' Benny Couto
  5. 66' Hayden Cann
  6. 70' B. McKenzie H. Cann
  7. 72' Tom Lonergan
  8. 74' D. McMenamy N. Mawene
  9. 79' T. George J. Shorrock
  10. FT0-0

Đội hình

Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Darren Purse
  1. 29S. Sargeant
  2. 4S. Quirk
  3. 15O. Denham▼ 46'
  4. 52G. McElroy
  5. 3S. Stewart
  6. 6L. Young
  7. 16C. McHugh
  8. 19A. Nolan
  9. 9L. Pearce▼ 62'
  10. 7J. Shorrock▼ 79'
  11. 11C. Kavanagh

Dự bị 9

  1. 1L. Hughes
  2. 61C. Cannon
  3. 41K. Woolery▲ 62'
  4. 10A. Meekison▲ 46'
  5. 14J. McManus
  6. 23K. McDonagh
  7. 28R. O'Kane
  8. 24J. O'Donnell
  9. 20T. George▲ 79'
Waterford Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Graham Coughlan
  1. 1S. McMullan
  2. 16H. Cann▼ 70'
  3. 5J. Mahon
  4. 13K. Long
  5. 2J. Houston
  6. 7N. Mawene▼ 74'
  7. 8E. McLaughlin
  8. 3B. Couto
  9. 10C. Noonan
  10. 9P. Amond
  11. 18T. Lonergan

Dự bị 9

  1. 21A. Doherty
  2. 12B. McKenzie▲ 70'
  3. 32G. Amedu
  4. 56A. Brennan
  5. 15L. Heeney
  6. 27D. McMenamy▲ 74'
  7. 6J. Ashton
  8. 11T. Coyle
  9. 20J. Voilas

Thống kê

006
730
49%Kiểm soát bóng51%
13Dứt điểm19
4Trúng đích4
4Chệch đích7
5Bị chặn8
6Phạt góc7
0Việt vị2
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng3
4Cứu thua4
301Chuyền bóng306
59%Chính xác chuyền57%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.59

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

10Trận đấu9
14Ghi được14
16Thủng lưới4
1.4Bàn thắng mỗi trận1.56
3Giữ sạch lưới5
7Trên 2.5 bàn4
7Hiệp hai8

Đối đầu

Trang trận đấu