Waterford
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Sligo Rovers F.C.

Waterford vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Waterford 4-1 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 4, hòa 1, Sligo Rovers F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 20
Sân vận động
Waterford Regional Sports Centre, Waterford
Phong độ
WWDWW Waterford
LWDLL Sligo Rovers F.C.
  1. 25' B. McCormack 1-0
  2. 40' Reece Hutchinson
  3. HT1-0
  4. 60' C. Parsons · G. Horton 2-0
  5. 64' W. Fitzgerald O. Elding
  6. 67' P. Amond11m 3-0
  7. 74' N. O'Keeffe R. McDonald
  8. 74' W. Waweru K. Barlow
  9. 78' Darragh Power
  10. 82' R. Burke D. Leahy
  11. 82' R. McCourt D. McMenamy
  12. 86' 3-1 W. Waweru · F. Hartmann
  13. 87' P. Amond · B. McCormack 4-1
  14. 90' C. Evans C. Parsons
  15. 90' G. Arubi B. McCormack
  16. FT4-1

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant 7.3
  2. 2D. Power 7.3
  3. 5G. Horton 6.9
  4. 17K. Radkowski 6.9
  5. 15D. Leahy ▼ 82' 6.9
  6. 7B. McCormack ▼ 90' 9.2
  7. 6R. McDonald ▼ 74' 6.6
  8. 27D. McMenamy ▼ 82' 7.3
  9. 21C. Pattisson 6.7
  10. 9P. Amond ⚽2 8.7
  11. 10C. Parsons ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 4N. O'Keeffe ▲ 74' 6.7
  2. 3R. Burke ▲ 82' 6.2
  3. 18R. McCourt ▲ 82' 6.5
  4. 14C. Evans ▲ 90'
  5. 22G. Arubi ▲ 90'
  6. 1M. Connor
  7. 23R. Akachukwu
  8. 77K. Skwierczyński
  9. 36J. Forde
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Russell
  1. 1E. McGinty 7.5
  2. 2J. Wilson 6.9
  3. 5C. Wiggett 5.6
  4. 15O. Denham 5.9
  5. 3R. Hutchinson 6.6
  6. 8N. Morahan 6.9
  7. 27C. Malley 6.7
  8. 11F. Hartmann 7.3
  9. 4E. Chapman 6.5
  10. 47O. Elding ▼ 64' 6.5
  11. 34K. Barlow ▼ 74' 6.6

Dự bị 7

  1. 7W. Fitzgerald ▲ 64' 6.7
  2. 9W. Waweru ▲ 74' 7.7
  3. 67S. Malone
  4. 35S. McAteer
  5. 56K. Gabbidon
  6. 30R. Brush
  7. 74C. Mooney

Thống kê

0110
410
57%Kiểm soát bóng43%
25Dứt điểm11
11Trúng đích4
9Chệch đích6
18Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
10Phạt góc4
1Việt vị1
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
3Cứu thua6
419Chuyền bóng324
320Chuyền chính xác231
76%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
50Ghi được55
53Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu