Sligo Rovers F.C. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 2-0 Waterford tại Premier Division, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Waterford thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 29
- Sân vận động
- The Showgrounds, Sligo
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- WWDWW Waterford
- 10' Darragh Power
- 18' W. Waweru 1-0
- 32' Reece Hutchinson
- 40' Oliver Denham
- 41' Samuel Glenfield
- HT1-0
- 46' ▲ G. Horton ▼ S. Glenfield
- 46' ▲ D. McMenamy ▼ D. Power
- 56' Niall Morahan
- 65' ▲ L. Pearce ▼ W. Waweru
- 71' ▲ G. Arubi ▼ C. Pattisson
- 71' ▲ J. Forde ▼ C. Parsons
- 72' S. Power · W. Fitzgerald 2-0
- 77' ▲ S. Mallon ▼ S. Power
- 81' ▲ B. McCormack ▼ R. McDonald
- 88' ▲ J. Henry-Francis ▼ N. Morahan
- FT2-0
Đội hình
- 1E. McGinty 6.9
- 2J. Wilson 7.0
- 15O. Denham 7.5
- 52G. McElroy 7.0
- 3R. Hutchinson 7.3
- 8N. Morahan ▼ 88' 6.6
- 27C. Malley 7.5
- 25S. Power ⚽ ▼ 77' 9.0
- 4E. Chapman 6.5
- 7W. Fitzgerald ⇢ 7.9
- 9W. Waweru ⚽ ▼ 65' 7.9
Dự bị 9
- 11L. Pearce ▲ 65' 6.6
- 10S. Mallon ▲ 77' 6.2
- 17J. Henry-Francis ▲ 88' 6.7
- 38D. Jonathan
- 34K. Barlow
- 39K. McDonagh
- 47O. Elding
- 5C. Wiggett
- 30R. Brush
- 24L. Jones 7.6
- 17K. Radkowski 7.7
- 15D. Leahy 6.5
- 3R. Burke 7.9
- 2D. Power ▼ 46' 6.3
- 19S. Glenfield ▼ 46' 6.7
- 6R. McDonald ▼ 81' 6.9
- 8B. Baggley 6.6
- 21C. Pattisson ▼ 71' 7.2
- 10C. Parsons ▼ 71' 6.7
- 9P. Amond 6.3
Dự bị 9
- 5G. Horton ▲ 46' 6.7
- 27D. McMenamy ▲ 46' 6.2
- 22G. Arubi ▲ 71' 6.3
- 36J. Forde ▲ 71' 6.5
- 7B. McCormack ▲ 81' 6.3
- 18R. McCourt
- 1M. Connor
- 53S. Flynn
- 20S. Bellis
Thống kê
03⚑9
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
23Dứt điểm7
11Trúng đích1
6Chệch đích5
17Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
9Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
1Cứu thua6
346Chuyền bóng341
244Chuyền chính xác245
71%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu39
55Ghi được50
65Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
14Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai25