Waterford vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Waterford 0-1 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 4, hòa 1, Sligo Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 7
- Sân vận động
- Waterford Regional Sports Centre, Waterford
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 24' Nando Pijnaker
- HT0-0
- 51' 0-1 E. Chapman · M. Mata
- 58' Oliver Denham
- 63' Niall O'Keeffe
- 64' ▲ W. Fitzgerald ▼ F. Hartmann
- 65' ▲ K. Barlow ▼ E. Chapman
- 65' ▲ W. Waweru ▼ M. Mata
- 70' ▲ C. Pattisson ▼ K. Radkowski
- 70' ▲ B. McCormack ▼ N. OKeeffe
- 70' ▲ D. McMenamy ▼ M. Asamoah
- 76' Simon Power
- 86' ▲ C. Evans ▼ D. Leahy
- 90'+6 Ryan Burke
- FT0-1
Đội hình
- 31S. Sargeant 6.6
- 2D. Power 6.3
- 5G. Horton 6.9
- 17K. Radkowski ▼ 70' 6.9
- 15D. Leahy ▼ 86' 6.9
- 3R. Burke 7.5
- 10C. Parsons 6.2
- 4N. O'Keeffe 6.3
- 6R. McDonald 7.0
- 11M. Asamoah ▼ 70' 6.6
- 9P. Amond 6.5
Dự bị 9
- 21C. Pattisson ▲ 70' 6.3
- 7B. McCormack ▲ 70' 6.9
- 27D. McMenamy ▲ 70' 7.0
- 14C. Evans ▲ 86' 6.2
- 18R. McCourt
- 22G. Arubi
- 1M. Connor
- 36J. Forde
- 77K. Skwierczyński
- 1E. McGinty 7.7
- 5C. Wiggett 6.9
- 15O. Denham 7.2
- 28N. Pijnaker 7.2
- 3R. Hutchinson 7.7
- 25S. Power 6.3
- 27C. Malley 7.2
- 8N. Morahan 6.9
- 11F. Hartmann ▼ 64' 6.2
- 4E. Chapman ⚽ ▼ 65' 7.2
- 22M. Mata ⇢ ▼ 65' 6.9
Dự bị 9
- 7W. Fitzgerald ▲ 64' 6.7
- 34K. Barlow ▲ 65' 6.3
- 9W. Waweru ▲ 65' 6.6
- 39K. McDonagh
- 47O. Elding
- 18S. Radosavljević
- 10R. Smit
- 30R. Brush
- 46C. Reynolds
Thống kê
02⚑7
⚑521
60%Kiểm soát bóng40%
16Dứt điểm6
4Trúng đích4
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
7Phạt góc5
3Việt vị5
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
404Chuyền bóng274
300Chuyền chính xác171
74%Chính xác chuyền62%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu43
50Ghi được55
53Thủng lưới65
1.28Bàn thắng mỗi trận1.28
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai21