Sligo Rovers F.C.
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Waterford

Sligo Rovers F.C. vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 2-3 Waterford tại Premier Division, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Waterford thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 1
Phong độ
LWDLL Sligo Rovers F.C.
WWDWW Waterford
  1. 13' 0-1 R. McDonald
  2. 15' Connor Malley
  3. 16' Andy Boyle
  4. 32' Oliver Denham
  5. 33' 0-2 T. Lonergan · R. McDonald
  6. 36' Jad Hakiki
  7. HT0-2
  8. 50' O. Elding · W. Fitzgerald 1-2
  9. 51' Navajo Bakboord
  10. 53' D. McMenamy R. McDonald
  11. 58' 1-3 C. Noonan · P. Amond
  12. 61' John Mahon
  13. 65' F. Lomboto M. Wolfe
  14. 72' D. Leahy N. Bakboord
  15. 75' Stephen McMullan
  16. 82' J. Hakiki · O. van Hattum 2-3
  17. 83' M. Pouwels T. Lonergan
  18. 83' K. White C. Noonan
  19. 87' J. Doyle-Hayes C. Malley
  20. 90'+4 Maarten Pouwels
  21. FT2-3

Đội hình

Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: John Russell
  1. 29S. Sargeant 6.3
  2. 15O. Denham 7.3
  3. 21J. Mahon 6.3
  4. 3R. Hutchinson 6.3
  5. 8J. Hakiki 7.7
  6. 14O. van Hattum 7.3
  7. 27C. Malley ▼ 87' 7.0
  8. 6M. Wolfe ▼ 65' 6.3
  9. 47O. Elding 7.6
  10. 11C. Kavanagh 6.2
  11. 7W. Fitzgerald 7.6

Dự bị 9

  1. 31C. Walsh
  2. 2H. Lintott
  3. 71D. Patton
  4. 52G. McElroy
  5. 12R. Manning
  6. 19F. Lomboto ▲ 65' 6.7
  7. 46C. Reynolds
  8. 49J. Doyle-Hayes ▲ 87' 6.6
  9. 23K. McDonagh
Waterford Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: John Coleman
  1. 1S. McMullan 8.6
  2. 5G. Horton 6.5
  3. 17K. Radkowski 6.9
  4. 4A. Boyle 6.2
  5. 2N. Bakboord ▼ 72' 6.3
  6. 7B. McCormack 6.6
  7. 6R. McDonald ▼ 53' 8.2
  8. 3R. Burke 7.3
  9. 20C. Noonan ▼ 83' 7.5
  10. 18T. Lonergan ▼ 83' 7.3
  11. 9P. Amond 6.6

Dự bị 9

  1. 31B. Wade
  2. 11M. Pouwels ▲ 83' 6.3
  3. 15D. Leahy ▲ 72' 6.5
  4. 16K. White ▲ 83' 6.3
  5. 24L. Roberts
  6. 27D. McMenamy ▲ 53' 5.9
  7. 29Z. O'Sullivan
  8. 40N. O'Brien
  9. 43A. Zborowski

Thống kê

046
140
62%Kiểm soát bóng38%
25Dứt điểm5
11Trúng đích4
8Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn0
6Phạt góc1
1Việt vị2
8Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
1Cứu thua9
392Chuyền bóng253
289Chuyền chính xác127
74%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu45
65Ghi được58
71Thủng lưới80
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu