Waterford vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Waterford 0-4 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 4, hòa 1, Sligo Rovers F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 10
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 8' 0-1 G. McElroy · W. Fitzgerald
- 10' 0-2 O. Elding · R. Hutchinson
- 44' Ronan Manning
- HT0-2
- 46' ▲ A. Boyle ▼ N. Bakboord
- 49' Jake Doyle Hayes
- 53' Kyle White
- 59' Grant Horton
- 60' Kyle White
- 60' Kyle White
- 62' 0-3 C. Kavanagh
- 68' ▲ D. McMenamy ▼ T. Lonergan
- 70' ▲ D. Patton ▼ C. Reynolds
- 70' ▲ C. Malley ▼ J. Doyle-Hayes
- 71' Connor Malley
- 71' ▲ B. McCormack ▼ J. Olayinka
- 71' ▲ M. Pouwels ▼ P. Amond
- 71' ▲ S. Mallon ▼ C. Kavanagh
- 75' ▲ S. Glenfield ▼ T. Coyle
- 76' Conan Noonan
- 76' Gareth McElroy
- 80' Dean McMenamy
- 82' ▲ M. Wolfe ▼ J. Hakiki
- 82' ▲ F. Lomboto ▼ R. Manning
- 88' 0-4 F. Lomboto · C. Malley
- 90'+3 John Mahon
- FT0-4
Đội hình
- 1S. McMullan 6.9
- 2N. Bakboord ▼ 46' 6.6
- 5G. Horton 6.5
- 17K. Radkowski 6.2
- 15D. Leahy 6.2
- 8J. Olayinka ▼ 71' 5.9
- 18T. Lonergan ▼ 68' 7.2
- 16K. White 5.9
- 20C. Noonan 7.2
- 9P. Amond ▼ 71' 6.7
- 99T. Coyle ▼ 75' 6.3
Dự bị 9
- 31B. Wade
- 3R. Burke
- 4A. Boyle ▲ 46' 6.3
- 7B. McCormack ▲ 71' 6.5
- 11M. Pouwels ▲ 71' 6.3
- 14J. Dempsey
- 19S. Glenfield ▲ 75' 6.7
- 27D. McMenamy ▲ 68' 6.3
- 47S. Keane
- 29S. Sargeant 6.9
- 46C. Reynolds ▼ 70' 6.9
- 52G. McElroy ⚽ 8.3
- 21J. Mahon 6.9
- 3R. Hutchinson ⇢ 7.0
- 8J. Hakiki ▼ 82' 7.9
- 49J. Doyle-Hayes ▼ 70' 6.9
- 12R. Manning ▼ 82' 6.9
- 47O. Elding ⚽ 8.0
- 11C. Kavanagh ⚽ ▼ 71' 7.3
- 7W. Fitzgerald ⇢ 7.2
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 10S. Mallon ▲ 71' 6.9
- 71D. Patton ▲ 70' 6.3
- 42C. Cannon
- 27C. Malley ▲ 70' 7.5
- 23K. McDonagh
- 6M. Wolfe ▲ 82' 6.5
- 14O. van Hattum
- 19F. Lomboto ⚽ ▲ 82' 7.5
Thống kê
15⚑10
⚑650
63%Kiểm soát bóng37%
11Dứt điểm13
2Trúng đích11
4Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
10Phạt góc6
2Việt vị2
14Phạm lỗi13
5Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
7Cứu thua2
451Chuyền bóng277
351Chuyền chính xác180
78%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
58Ghi được65
80Thủng lưới71
1.29Bàn thắng mỗi trận1.44
5Giữ sạch lưới11
30Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai33