Sligo Rovers F.C. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 1-0 Waterford tại Premier Division, 14 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 5, hòa 1, Waterford thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 19
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- WWDWW Waterford
- 6' ▲ D. Patton ▼ R. Manning
- 20' W. Waweru 1-0
- 34' Daire Patton
- HT1-0
- 49' Jake Doyle Hayes
- 51' Samuel Glenfield
- 58' ▲ S. Mallon ▼ J. Hakiki
- 59' ▲ K. McDonagh ▼ C. Reynolds
- 63' Kyle White
- 69' ▲ B. McCormack ▼ J. Olayinka
- 69' ▲ D. McMenamy ▼ S. Glenfield
- 77' Darragh Leahy
- 79' ▲ F. Lomboto ▼ W. Waweru
- 79' ▲ S. Keane ▼ K. White
- 90'+4 Francely Lomboto
- 90' Reece Hutchinson
- FT1-0
Đội hình
- 29S. Sargeant 7.6
- 46C. Reynolds ▼ 59' 6.9
- 52G. McElroy 7.5
- 21J. Mahon 7.9
- 3R. Hutchinson 7.2
- 8J. Hakiki ▼ 58' 6.9
- 49J. Doyle-Hayes 6.9
- 7W. Fitzgerald 7.2
- 47O. Elding 7.2
- 12R. Manning ▼ 6'
- 9W. Waweru ⚽ ▼ 79' 7.0
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 27C. Malley
- 71D. Patton ▲ 6' 6.7
- 10S. Mallon ▲ 58' 6.3
- 14O. van Hattum
- 19F. Lomboto ▲ 79' 6.9
- 2H. Lintott
- 11C. Kavanagh
- 23K. McDonagh ▲ 59' 6.9
- 1S. McMullan 6.7
- 5G. Horton 7.5
- 14J. Dempsey 6.6
- 15D. Leahy 7.0
- 3R. Burke 6.9
- 19S. Glenfield ▼ 69' 6.9
- 8J. Olayinka ▼ 69' 7.0
- 16K. White ▼ 79' 7.0
- 20C. Noonan 7.5
- 9P. Amond 6.9
- 18T. Lonergan 6.9
Dự bị 9
- 25J. Healy
- 31B. Wade
- 7B. McCormack ▲ 69' 6.9
- 26A. Queally
- 27D. McMenamy ▲ 69' 6.9
- 29Z. O'Sullivan
- 47S. Keane ▲ 79' 6.3
- 51S. O'Sullivan
- 55B. Keohan
Thống kê
04⚑1
⚑630
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm15
2Trúng đích4
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn5
1Phạt góc6
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
4Thẻ vàng3
4Cứu thua1
281Chuyền bóng392
184Chuyền chính xác269
65%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu45
65Ghi được58
71Thủng lưới80
1.44Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới5
25Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai28