Bohemians
5 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Derry City F.C.

Bohemians vs Derry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 5-3 Derry City F.C. tại Premier Division, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 3, hòa 2, Derry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 28
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
WWLDW Derry City F.C.
  1. 27' Harry Vaughan
  2. 34' 0-1 M. Duffy
  3. HT0-1
  4. 47' P. Hickey · J. Flores 1-1
  5. 50' C. Parsons · D. Devoy 2-1
  6. 52' D. James-Taylor 3-1
  7. 55' James Clarke
  8. 57' Brooklyn Lyons-Foster
  9. 61' C. Dummigan N. Twisk
  10. 61' B. Fleming B. Cotter
  11. 61' J. Olayinka E. Chapman
  12. 62' 3-2 T. Smith · A. O'Reilly
  13. 73' Z. Myers H. Vaughan
  14. 73' C. Whelan D. James-Taylor
  15. 78' R. Tierney · C. Whelan 4-2
  16. 82' A. McDonnell J. Flores
  17. 82' M. Strods C. Parsons
  18. 83' D. Burns B. Lyons-Foster
  19. 87' R. Tierney · D. Devoy 5-2
  20. 89' N. Morahan D. Power
  21. 90' 5-3 M. Duffy11m
  22. FT5-3

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 25P. Walters
  2. 16D. Power▼ 89'
  3. 12P. Hickey
  4. 24C. Byrne
  5. 15S. Mullen
  6. 10D. Devoy
  7. 6J. Flores▼ 82'
  8. 26R. Tierney
  9. 8H. Vaughan▼ 73'
  10. 7C. Parsons▼ 82'
  11. 18D. James-Taylor▼ 73'

Dự bị 9

  1. 1K. Chorazka
  2. 23Z. Myers▲ 73'
  3. 3R. Burke
  4. 4N. Morahan▲ 89'
  5. 17A. McDonnell▲ 82'
  6. 5S. Diallo
  7. 32M. Strods▲ 82'
  8. 9C. Whelan▲ 73'
  9. 41P. Madden
Derry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mark Connolly
  1. 1B. Maher
  2. 2B. Cotter▼ 61'
  3. 22C. Barr
  4. 3P. McClean
  5. 24B. Lyons-Foster▼ 83'
  6. 14E. Chapman▼ 61'
  7. 17N. Twisk▼ 61'
  8. 8A. O'Reilly
  9. 15J. Clarke
  10. 29T. Smith
  11. 7M. Duffy

Dự bị 9

  1. 13T. Norcott
  2. 23C. Dummigan▲ 61'
  3. 19B. Fleming▲ 61'
  4. 4J. Stott
  5. 12D. Burns▲ 83'
  6. 28J. Olayinka▲ 61'
  7. 35L. Kelly
  8. 36M. McColgan
  9. 32T. Doherty

Thống kê

018
311
58%Kiểm soát bóng42%
21Dứt điểm8
10Trúng đích6
5Chệch đích1
6Bị chặn1
8Phạt góc3
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
583Chuyền bóng417
87%Chính xác chuyền79%
2.32Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.39

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

12Trận đấu11
23Ghi được21
17Thủng lưới19
1.92Bàn thắng mỗi trận1.91
4Giữ sạch lưới2
7Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu