Derry City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Bohemians

Derry City F.C. vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-0 Bohemians tại Premier Division, 10 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 2, Bohemians thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 15
Sân vận động
The Ryan McBride Brandywell Stadium, Derry (Londonderry)
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LWWWD Bohemians
  1. HT0-0
  2. 46' S. McEleney M. Connolly
  3. 46' J. Clarke A. McDonnell
  4. 59' D. Connolly M. Miller
  5. 61' William Patching
  6. 68' S. Diallo D. Kelly
  7. 68' M. Duffy B. Doherty
  8. 76' F. Piszczek D. McDaid
  9. 76' B. Kukułowicz L. Matheson
  10. 79' James McManus
  11. 81' P. McEleney R. Boyce
  12. 85' M. Duffy 1-0
  13. 87' D. Grant D. Rooney
  14. 90'+6 Michael Duffy
  15. 90'+1 Adam O'Reilly
  16. 90'+1 S. Todd A. OReilly
  17. FT1-0

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Higgins
  1. 1B. Maher 7.3
  2. 2R. Boyce ▼ 81' 7.0
  3. 6M. Connolly ▼ 46' 6.9
  4. 17C. McJannet 7.0
  5. 3C. Coll 7.3
  6. 28A. O'Reilly 6.7
  7. 8W. Patching 7.3
  8. 14B. Doherty ▼ 68' 6.7
  9. 12P. McMullan 7.3
  10. 27D. Kelly ▼ 68' 6.9
  11. 9P. Hoban 7.3

Dự bị 9

  1. 16S. McEleney ▲ 46' 6.6
  2. 15S. Diallo ▲ 68' 6.9
  3. 7M. Duffy ▲ 68' 7.3
  4. 10P. McEleney ▲ 81' 6.9
  5. 24S. Todd ▲ 90'
  6. 4C. Harkin
  7. 21D. Mullen
  8. 26T. Ryan
  9. 32S. Patton
Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Reynolds
  1. 30K. Chorążka 7.2
  2. 41L. Matheson ▼ 76' 7.0
  3. 38J. Mills 7.0
  4. 4A. Keita 7.3
  5. 8D. Rooney ▼ 87' 6.9
  6. 14J. McManus 6.9
  7. 6J. Flores 6.9
  8. 11J. Akintunde 6.6
  9. 17A. McDonnell ▼ 46' 6.5
  10. 7D. McDaid ▼ 76' 6.6
  11. 19M. Miller ▼ 59' 6.9

Dự bị 9

  1. 15J. Clarke ▲ 46' 6.9
  2. 10D. Connolly ▲ 59' 6.9
  3. 9F. Piszczek ▲ 76' 6.9
  4. 2B. Kukułowicz ▲ 76' 6.9
  5. 12D. Grant ▲ 87' 6.3
  6. 13D. Isamala
  7. 1J. Talbot
  8. 24C. Byrne
  9. 29N. Okosun

Thống kê

0311
510
60%Kiểm soát bóng40%
18Dứt điểm11
4Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn3
11Phạt góc5
1Việt vị2
4Phạm lỗi10
3Thẻ vàng1
3Cứu thua3
479Chuyền bóng338
364Chuyền chính xác234
76%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu43
75Ghi được49
43Thủng lưới50
1.53Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu