Bohemians vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 2-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 3, hòa 2, Derry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 6
- Sân vận động
- Dalymount Park, Dublin
- Phong độ
- LWWWD Bohemians
- WWLDW Derry City F.C.
- 25' ▲ A. Keita ▼ C. Byrne
- 30' D. Rooney 1-0
- 34' Dylan Connolly
- HT1-0
- 47' Jordan Flores
- 51' ▲ J. Akintunde ▼ F. Piszczek
- 56' ▲ C. Coll ▼ S. Todd
- 56' ▲ P. McEleney ▼ J. McEneff
- 72' ▲ J. McManus ▼ J. Flores
- 74' ▲ W. Patching ▼ D. Mullen
- 75' ▲ S. Patton ▼ D. Kelly
- 77' J. Akintunde · A. McDonnell 2-0
- 78' Adam McDonnell
- 79' 2-1 R. Boyce
- 82' Ciaran Coll
- 88' ▲ D. Grant ▼ J. Clarke
- 88' ▲ B. McManus ▼ D. Rooney
- FT2-1
Đội hình
- 30K. Chorążka 7.5
- 27M. Lilander 6.3
- 38J. Mills 7.3
- 24C. Byrne ▼ 25' 6.2
- 3P. Kirk 6.7
- 6J. Flores ▼ 72' 6.3
- 17A. McDonnell ⇢ 7.2
- 10D. Connolly 7.0
- 15J. Clarke ▼ 88' 6.5
- 8D. Rooney ⚽ ▼ 88' 7.5
- 9F. Piszczek ▼ 51' 6.7
Dự bị 9
- 4A. Keita ▲ 25' 6.5
- 11J. Akintunde ⚽ ▲ 51' 7.2
- 14J. McManus ▲ 72' 6.3
- 12D. Grant ▲ 88' 6.5
- 18B. McManus ▲ 88' 6.3
- 1J. Talbot
- 26B. Gilmore
- 2B. Kukułowicz
- 20S. Reinkort
- 1B. Maher 6.7
- 2R. Boyce ⚽ 7.3
- 6M. Connolly 6.9
- 24S. Todd ▼ 56' 6.2
- 17C. McJannet 7.2
- 27D. Kelly ▼ 75' 6.3
- 28A. O'Reilly 7.3
- 21D. Mullen ▼ 74' 6.6
- 22J. McEneff ▼ 56' 6.3
- 12P. McMullan 7.3
- 9P. Hoban 7.3
Dự bị 8
- 3C. Coll ▲ 56' 6.5
- 10P. McEleney ▲ 56' 6.9
- 8W. Patching ▲ 74' 6.9
- 32S. Patton ▲ 75' 6.3
- 41L. O'Donnell
- 16S. McEleney
- 26T. Ryan
- 31T. McGinty
Thống kê
03⚑1
⚑510
38%Kiểm soát bóng62%
8Dứt điểm17
3Trúng đích6
2Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị2
17Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
5Cứu thua1
281Chuyền bóng437
171Chuyền chính xác320
61%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
49Ghi được75
50Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai48