Derry City F.C. vs Bohemians
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-1 Bohemians tại Premier Division, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 2, Bohemians thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 30
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Derry (Londonderry)
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LWWWD Bohemians
- 20' 0-1 A. Meekison · D. Rooney
- 40' Cian Byrne
- 45'+1 Adam McDonnell
- HT0-1
- 57' ▲ D. Mullen ▼ B. Doherty
- 58' Andre Wisdom
- 61' P. Hoban · M. Duffy 1-1
- 62' Sadou Diallo
- 64' ▲ C. Coll ▼ W. Patching
- 70' ▲ D. Grant ▼ A. Meekison
- 75' Kacper Chorążka
- 76' ▲ J. Carroll ▼ J. Flores
- 76' ▲ F. Piszczek ▼ J. Clarke
- 80' Dawson Devoy
- 85' ▲ B. McManus ▼ A. McDonnell
- 87' ▲ S. Robertson ▼ P. McMullan
- 88' Filip Piszczek
- 90'+7 Danny Mullen
- 90'+5 Ciaran Coll
- 90' Dayle Rooney
- FT1-1
Đội hình
- 1B. Maher 7.2
- 2R. Boyce 6.7
- 6M. Connolly 6.6
- 20A. Wisdom 7.2
- 14B. Doherty ▼ 57' 6.9
- 15S. Diallo 7.5
- 28A. O'Reilly 6.3
- 12P. McMullan ▼ 87' 7.0
- 8W. Patching ▼ 64' 6.3
- 7M. Duffy ⇢ 7.7
- 9P. Hoban ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 21D. Mullen ▲ 57' 6.6
- 3C. Coll ▲ 64' 6.7
- 29S. Robertson ▲ 87' 6.5
- 19J. Davenport
- 25D. Idehen
- 10P. McEleney
- 11C. Whelan
- 26T. Ryan
- 16S. McEleney
- 30K. Chorążka 6.3
- 24C. Byrne 6.9
- 38J. Mills 7.2
- 6J. Flores ▼ 76' 7.6
- 3P. Kirk 7.2
- 10D. Devoy 7.0
- 17A. McDonnell ▼ 85' 6.5
- 23A. Meekison ⚽ ▼ 70' 7.5
- 26R. Tierney 6.9
- 8D. Rooney ⇢ 7.6
- 15J. Clarke ▼ 76' 7.0
Dự bị 9
- 12D. Grant ▲ 70' 6.6
- 33J. Carroll ▲ 76' 6.6
- 9F. Piszczek ▲ 76' 6.3
- 18B. McManus ▲ 85' 6.2
- 1J. Talbot
- 28S. Moore
- 21A. Greive
- 27B. Gilmore
- 7D. McDaid
Thống kê
04⚑9
⚑360
59%Kiểm soát bóng41%
19Dứt điểm11
5Trúng đích5
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm7
7Bị chặn2
9Phạt góc3
1Việt vị1
11Phạm lỗi13
4Thẻ vàng6
4Cứu thua3
494Chuyền bóng355
403Chuyền chính xác266
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
75Ghi được49
43Thủng lưới50
1.53Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai20