Bohemians vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 30 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 3, hòa 2, Derry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 18
- Sân vận động
- Dalymount Park, Dublin
- Phong độ
- LWWWD Bohemians
- WWLDW Derry City F.C.
- 2' D. Rooney11m 1-0
- 24' ▲ G. Whyte ▼ S. Ferguson
- 27' Adam O'Reilly
- HT1-0
- 46' ▲ R. Boyce ▼ M. Duffy
- 46' ▲ B. Doherty ▼ H. Cann
- 46' ▲ D. Thomas ▼ K. Holt
- 53' Carl Winchester
- 60' ▲ R. Benson ▼
- 63' Robert Cornwall
- 65' ▲ R. Brennan ▼ A. Meekison
- 65' ▲ K. Buckley ▼ A. McDonnell
- 66' Robbie Benson
- 74' ▲ C. Whelan ▼ J. Clarke
- 77' Ronan Boyce
- 79' Colm Whelan
- 82' Robbie Benson
- 82' Robbie Benson
- 85' Danny Mullen
- 88' ▲ J. McManus ▼ N. Morahan
- 88' ▲ J. Mountney ▼ R. Tierney
- FT1-0
Đội hình
- 30K. Chorazka 7.0
- 4N. Morahan ▼ 88' 6.9
- 29S. Grehan 7.7
- 5R. Cornwall 7.3
- 6J. Flores 7.3
- 10D. Devoy 7.2
- 17A. McDonnell ▼ 65' 7.0
- 8D. Rooney ⚽ 8.2
- 26R. Tierney ▼ 88' 6.9
- 23A. Meekison ▼ 65' 6.3
- 15J. Clarke ▼ 74' 6.6
Dự bị 9
- 19R. Brennan ▲ 65' 6.9
- 16K. Buckley ▲ 65' 7.0
- 20L. Kavanagh
- 14J. McManus ▲ 88' 6.6
- 22J. Mountney ▲ 88' 6.7
- 11L. Mousset
- 2L. Smith
- 1J. Talbot
- 9C. Whelan ▲ 74' 6.7
- 1B. Maher 7.2
- 3S. Ferguson ▼ 24' 6.3
- 16H. Cann ▼ 46' 6.6
- 6M. Connolly 7.2
- 22K. Holt ▼ 46' 6.5
- 24S. Todd 7.0
- 10P. McMullan 6.3
- 8A. O'Reilly 5.7
- 20C. Winchester 7.0
- 7M. Duffy ▼ 46' 6.6
- 21D. Mullen 7.3
Dự bị 9
- 13R. Benson ▲ 60' 5.9
- 27L. Boyce
- 2R. Boyce ▲ 46' 6.6
- 14B. Doherty ▲ 46' 6.7
- 26A. Doherty
- 9P. Hoban
- 32S. Patton
- 17D. Thomas ▲ 46' 6.9
- 11G. Whyte ▲ 24' 6.5
Thống kê
02⚑4
⚑261
45%Kiểm soát bóng55%
19Dứt điểm7
2Trúng đích1
7Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm3
10Bị chặn3
4Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
389Chuyền bóng473
284Chuyền chính xác367
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
68Ghi được63
42Thủng lưới45
1.66Bàn thắng mỗi trận1.58
16Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn19
34Hiệp hai36