Bohemians vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Bohemians 1-2 Derry City F.C. tại Premier Division, 13 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 3, hòa 2, Derry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 21
- Sân vận động
- Dalymount Park, Dublin
- Phong độ
- LWWWD Bohemians
- WWLDW Derry City F.C.
- 15' D. Grant 1-0
- 17' 1-1 S. Diallo · W. Patching
- HT1-1
- 57' Jake Carroll
- 71' ▲ D. Connolly ▼ J. Clarke
- 74' ▲ D. Kelly ▼ S. Diallo
- 74' ▲ C. McJannet ▼ B. Doherty
- 76' Adam McDonnell
- 78' ▲ F. Piszczek ▼ D. Grant
- 83' ▲ A. Keita ▼ J. Carroll
- 83' ▲ D. Mullen ▼ P. McMullan
- 86' Dylan Connolly
- 90'+3 Jordan Flores
- 90'+2 Filip Piszczek
- 90'+4 1-2 D. Mullen · C. McJannet
- FT1-2
Đội hình
- 30K. Chorążka
- 19M. Miller
- 38J. Mills
- 33J. Carroll▼ 83'
- 3P. Kirk
- 6J. Flores
- 17A. McDonnell
- 12D. Grant▼ 78'
- 15J. Clarke▼ 71'
- 8D. Rooney
- 11J. Akintunde
Dự bị 9
- 10D. Connolly▲ 71'
- 9F. Piszczek▲ 78'
- 4A. Keita▲ 83'
- 1J. Talbot
- 29N. Okosun
- 24C. Byrne
- 26B. Gilmore
- 28S. Moore
- 41L. Matheson
- 1B. Maher
- 23C. Dummigan
- 6M. Connolly
- 16S. McEleney
- 14B. Doherty▼ 74'
- 28A. O'Reilly
- 15S. Diallo▼ 74'
- 12P. McMullan▼ 83'
- 8W. Patching
- 7M. Duffy
- 9P. Hoban
Dự bị 9
- 27D. Kelly▲ 74'
- 17C. McJannet▲ 74'
- 21D. Mullen▲ 83'
- 4C. Harkin
- 32S. Patton
- 3C. Coll
- 26T. Ryan
- 2R. Boyce
- 24S. Todd
Thống kê
05⚑4
⚑900
51%Kiểm soát bóng49%
4Dứt điểm16
3Trúng đích5
1Chệch đích7
0Bị chặn4
4Phạt góc9
17Phạm lỗi11
5Thẻ vàng0
3Cứu thua2
404Chuyền bóng380
73%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
49Ghi được75
50Thủng lưới43
1.14Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới21
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai48