Derry City F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Bohemians

Derry City F.C. vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-0 Bohemians tại Premier Division, 21 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 2, Bohemians thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 2
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LWWWD Bohemians
  1. 10' M. Duffy 1-0
  2. 13' Shane Ferguson
  3. 18' Ronan Boyce
  4. 21' Dominic Thomas
  5. HT1-0
  6. 46' S. Grehan R. Cornwall
  7. 60' A. McDonnell N. Morahan
  8. 60' D. Rooney R. Brennan
  9. 61' R. Benson S. Diallo
  10. 61' B. Doherty S. Ferguson
  11. 65' Adam McDonnell
  12. 71' K. Buckley K. Best
  13. 72' C. Whelan L. Mousset
  14. 73' P. Hoban L. Boyce
  15. 82' P. McMullan D. Thomas
  16. FT1-0

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher
  2. 2R. Boyce
  3. 6M. Connolly
  4. 24S. Todd
  5. 3S. Ferguson▼ 61'
  6. 20C. Winchester
  7. 17D. Thomas▼ 82'
  8. 8A. O'Reilly
  9. 15S. Diallo▼ 61'
  10. 7M. Duffy
  11. 27L. Boyce▼ 73'

Dự bị 9

  1. 13R. Benson▲ 61'
  2. 16H. Cann
  3. 26A. Doherty
  4. 14B. Doherty▲ 61'
  5. 4C. Harkin
  6. 9P. Hoban▲ 73'
  7. 10P. McMullan▲ 82'
  8. 32S. Patton
  9. 11G. Whyte
Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 1J. Talbot
  2. 2L. Smith
  3. 5R. Cornwall▼ 46'
  4. 20L. Kavanagh
  5. 3K. Best▼ 71'
  6. 4N. Morahan▼ 60'
  7. 10D. Devoy
  8. 19R. Brennan▼ 60'
  9. 26R. Tierney
  10. 7C. Parsons
  11. 11L. Mousset▼ 72'

Dự bị 9

  1. 16K. Buckley▲ 71'
  2. 30K. Chorazka
  3. 15J. Clarke
  4. 29S. Grehan▲ 46'
  5. 17A. McDonnell▲ 60'
  6. 23A. Meekison
  7. 22J. Mountney
  8. 8D. Rooney▲ 60'
  9. 9C. Whelan▲ 72'

Thống kê

034
210
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm8
3Trúng đích1
5Chệch đích7
1Bị chặn0
4Phạt góc2
3Việt vị2
13Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
337Chuyền bóng425
61%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu41
63Ghi được68
45Thủng lưới42
1.58Bàn thắng mỗi trận1.66
12Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn21
36Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu