Waterford vs Bohemians
Tỷ số chung cuộc: Waterford 3-1 Bohemians tại Premier Division, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 6, hòa 1, Bohemians thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 27
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- LWWWD Bohemians
- 21' T. Lonergan · B. Couto 1-0
- 25' Tom Lonergan
- 31' Noah Mawene
- 38' P. Amond 2-0
- 44' P. Amond · B. Couto 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Tierney ▼ N. Morahan
- 46' ▲ S. Mullen ▼ D. Power
- 46' ▲ S. Diallo ▼ D. James-Taylor
- 69' ▲ C. Parsons ▼ J. Flores
- 71' 3-1 D. Rooney
- 80' ▲ M. Strods ▼ H. Vaughan
- 87' ▲ J. Voilas ▼ P. Amond
- 90'+5 Patrick Hickey
- 90'+2 ▲ L. Heeney ▼ E. McLaughlin
- 90'+2 ▲ D. McMenamy ▼ C. Noonan
- 90'+3 ▲ J. Ashton ▼ B. Couto
- FT3-1
Đội hình
- 1S. McMullan 6.3
- 16H. Cann 6.9
- 5J. Mahon 7.2
- 13K. Long 7.5
- 2J. Houston 6.9
- 7N. Mawene 6.5
- 10C. Noonan ▼ 90' 7.2
- 8E. McLaughlin ▼ 90' 6.3
- 3B. Couto ⇢2 ▼ 90' 7.6
- 9P. Amond ⚽2 ▼ 87' 9.2
- 18T. Lonergan ⚽ 8.7
Dự bị 9
- 21A. Doherty
- 15L. Heeney ▲ 90'
- 20J. Voilas ▲ 87' 6.7
- 27D. McMenamy ▲ 90'
- 6J. Ashton ▲ 90'
- 32G. Amedu
- 17J. Faria
- 50N. O'Brien
- 42O. Cala
- 25P. Walters 6.6
- 24C. Byrne 7.3
- 12P. Hickey 7.0
- 22S. Todd 6.9
- 16D. Power ▼ 46' 6.7
- 4N. Morahan ▼ 46' 6.2
- 6J. Flores ▼ 69' 6.9
- 8H. Vaughan ▼ 80' 6.3
- 11D. Rooney ⚽ 6.9
- 18D. James-Taylor ▼ 46' 6.2
- 9C. Whelan 6.9
Dự bị 9
- 1K. Chorazka
- 26R. Tierney ▲ 46' 6.6
- 15S. Mullen ▲ 46' 6.9
- 23Z. Myers
- 17A. McDonnell
- 5S. Diallo ▲ 46' 7.0
- 3R. Burke
- 7C. Parsons ▲ 69' 6.5
- 32M. Strods ▲ 80' 6.3
Thống kê
02⚑3
⚑710
30%Kiểm soát bóng70%
16Dứt điểm14
6Trúng đích4
6Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn8
3Phạt góc7
3Việt vị0
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-0.00Bàn thắng ngăn chặn-0.00
225Chuyền bóng524
141Chuyền chính xác439
63%Chính xác chuyền84%
1.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu12
14Ghi được23
4Thủng lưới17
1.56Bàn thắng mỗi trận1.92
5Giữ sạch lưới4
4Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai16