Waterford
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Bohemians

Waterford vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Waterford 2-1 Bohemians tại Premier Division, 31 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 6, hòa 1, Bohemians thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 18
Sân vận động
Waterford Regional Sports Centre, Waterford
Phong độ
WWDWW Waterford
LWWWD Bohemians
  1. 9' C. Pattisson · P. Amond 1-0
  2. 30' 1-1 D. Rooney
  3. 32' Grant Horton
  4. 44' Rowan McDonald
  5. HT1-1
  6. 58' N. O'Keeffe D. McMenamy
  7. 61' Aboubacar Keita
  8. 70' James Clarke
  9. 70' P. Amond · C. Pattisson 2-1
  10. 76' K. Radkowski R. McCourt
  11. 77' D. Grant D. Connolly
  12. 77' F. Piszczek M. Miller
  13. 82' Jevon Mills
  14. 86' N. Okosun A. McDonnell
  15. 86' D. McDaid J. Clarke
  16. 87' R. Burke C. Parsons
  17. 90'+7 Declan McDaid
  18. FT2-1

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant 6.9
  2. 2D. Power 7.0
  3. 5G. Horton 7.2
  4. 15D. Leahy 6.7
  5. 18R. McCourt ▼ 76' 6.6
  6. 6R. McDonald 7.3
  7. 27D. McMenamy ▼ 58' 6.5
  8. 7B. McCormack 6.3
  9. 10C. Parsons ▼ 87' 6.3
  10. 21C. Pattisson 8.3
  11. 9P. Amond 8.3

Dự bị 9

  1. 4N. O'Keeffe ▲ 58' 6.9
  2. 17K. Radkowski ▲ 76' 6.7
  3. 3R. Burke ▲ 87' 6.3
  4. 1M. Connor
  5. 22G. Arubi
  6. 36J. Forde
  7. 23R. Akachukwu
  8. 77K. Skwierczyński
  9. 14C. Evans
Bohemians Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: A. Reynolds
  1. 30K. Chorążka 6.7
  2. 4A. Keita 6.7
  3. 38J. Mills 6.5
  4. 3P. Kirk 6.9
  5. 8D. Rooney 7.2
  6. 6J. Flores 7.5
  7. 17A. McDonnell ▼ 86' 7.5
  8. 15J. Clarke ▼ 86' 7.3
  9. 10D. Connolly ▼ 77' 7.0
  10. 11J. Akintunde 6.9
  11. 19M. Miller ▼ 77' 6.6

Dự bị 9

  1. 12D. Grant ▲ 77' 6.7
  2. 9F. Piszczek ▲ 77' 6.7
  3. 29N. Okosun ▲ 86' 6.3
  4. 7D. McDaid ▲ 86' 6.5
  5. 24C. Byrne
  6. 33J. Carroll
  7. 1J. Talbot
  8. 41L. Matheson
  9. 27M. Lilander

Thống kê

025
540
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm19
4Trúng đích5
4Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm12
9Bị chặn5
5Phạt góc5
3Việt vị3
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
4Cứu thua2
274Chuyền bóng352
166Chuyền chính xác259
61%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
50Ghi được49
53Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu