Bohemians
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Waterford

Bohemians vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 2-1 Waterford tại Premier Division, 19 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 2, hòa 1, Waterford thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 31
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
WWDWW Waterford
  1. 12' Connor Parsons
  2. 30' S. McMullanphản lưới 1-0
  3. 45' 1-1 P. Amond
  4. HT1-1
  5. 46' D. Rooney C. Parsons
  6. 56' Josh Miles
  7. 66' A. Meekison 2-1
  8. 67' T. Coyle J. Miles
  9. 75' K. White J. Dempsey
  10. 80' M. Faal J. Olayinka
  11. 80' T. Lonergan C. Noonan
  12. 88' K. Buckley A. Meekison
  13. 90'+5 Jordan Flores
  14. 90'+4 C. Whelan D. James-Taylor
  15. FT2-1

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 30K. Chorazka 6.9
  2. 2J. Okedina 6.7
  3. 4N. Morahan 7.3
  4. 24C. Byrne 7.3
  5. 6J. Flores 7.5
  6. 10D. Devoy 7.2
  7. 17A. McDonnell 7.2
  8. 7C. Parsons ▼ 46' 6.2
  9. 23A. Meekison ▼ 88' 7.7
  10. 15J. Clarke 6.6
  11. 18D. James-Taylor ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 1J. Talbot
  2. 5R. Cornwall
  3. 9C. Whelan ▲ 90'
  4. 8D. Rooney ▲ 46' 6.6
  5. 14R. Ritchie
  6. 16K. Buckley ▲ 88' 6.3
  7. 20L. Kavanagh
  8. 22J. Mountney
  9. 32M. Strods
Waterford Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Coleman
  1. 1S. McMullan 5.6
  2. 5G. Horton 6.7
  3. 17K. Radkowski 7.3
  4. 3R. Burke 6.2
  5. 14J. Dempsey ▼ 75' 6.7
  6. 19S. Glenfield 6.9
  7. 24J. Rossiter 7.2
  8. 8J. Olayinka ▼ 80' 6.7
  9. 21J. Miles ▼ 67' 6.9
  10. 20C. Noonan ▼ 80' 6.9
  11. 9P. Amond 7.7

Dự bị 9

  1. 31B. Wade
  2. 2N. Bakboord
  3. 7M. Faal ▲ 80' 6.3
  4. 16K. White ▲ 75' 6.6
  5. 18T. Lonergan ▲ 80' 6.5
  6. 22R. Mansfield
  7. 27D. McMenamy
  8. 47S. Keane
  9. 99T. Coyle ▲ 67' 6.5

Thống kê

021
410
49%Kiểm soát bóng51%
11Dứt điểm10
3Trúng đích3
3Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn3
1Phạt góc4
0Việt vị1
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
427Chuyền bóng452
324Chuyền chính xác334
76%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu45
68Ghi được58
42Thủng lưới80
1.66Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn30
34Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu