Waterford
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Bohemians

Waterford vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Waterford 2-1 Bohemians tại Premier Division, 20 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 6, hòa 1, Bohemians thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 20
Phong độ
WWDWW Waterford
LWWWD Bohemians
  1. 40' Adam McDonnell
  2. 45' P. Amond11m 1-0
  3. 45' C. Noonan 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Clarke R. Brennan
  6. 57' J. McManus C. Whelan
  7. 58' K. Buckley R. Cornwall
  8. 71' 2-1 D. Devoy · R. Tierney
  9. 85' K. White J. Dempsey
  10. 85' D. McMenamy J. Olayinka
  11. 85' M. Strods N. Morahan
  12. 90'+6 Ben McCormack
  13. 90' Dean McMenamy
  14. 90'+2 B. McCormack C. Noonan
  15. FT2-1

Đội hình

Waterford Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: John Coleman
  1. 1S. McMullan 7.3
  2. 5G. Horton 6.7
  3. 6R. McDonald 7.3
  4. 15D. Leahy 6.6
  5. 3R. Burke 7.0
  6. 14J. Dempsey ▼ 85' 7.3
  7. 19S. Glenfield 7.3
  8. 20C. Noonan ▼ 90' 8.5
  9. 8J. Olayinka ▼ 85' 6.9
  10. 9P. Amond 7.0
  11. 18T. Lonergan 7.6

Dự bị 9

  1. 31B. Wade
  2. 2N. Bakboord
  3. 4A. Boyle
  4. 7B. McCormack ▲ 90'
  5. 11M. Pouwels
  6. 16K. White ▲ 85' 6.3
  7. 26A. Queally
  8. 27D. McMenamy ▲ 85' 6.7
  9. 47S. Keane
Bohemians Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Alan Reynolds
  1. 30K. Chorazka 7.9
  2. 4N. Morahan ▼ 85' 6.3
  3. 20L. Kavanagh 5.7
  4. 5R. Cornwall ▼ 58' 7.0
  5. 6J. Flores 6.3
  6. 10D. Devoy 7.9
  7. 8D. Rooney 6.6
  8. 26R. Tierney 7.3
  9. 17A. McDonnell 6.3
  10. 19R. Brennan ▼ 46' 6.3
  11. 9C. Whelan ▼ 57' 6.7

Dự bị 9

  1. 16K. Buckley ▲ 58' 6.9
  2. 15J. Clarke ▲ 46' 6.7
  3. 33C. Conlon
  4. 27J. Hough
  5. 14J. McManus ▲ 57' 6.7
  6. 22J. Mountney
  7. 2L. Smith
  8. 32M. Strods ▲ 85' 6.3
  9. 1J. Talbot

Thống kê

029
710
43%Kiểm soát bóng57%
17Dứt điểm16
7Trúng đích5
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn5
9Phạt góc7
4Việt vị1
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
4Cứu thua5
277Chuyền bóng386
184Chuyền chính xác293
66%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu41
58Ghi được68
80Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu