Bohemians
2 : 3
FT · Hiệp một 2:0
·
Waterford

Bohemians vs Waterford

Tỷ số chung cuộc: Bohemians 2-3 Waterford tại Premier Division, 9 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Bohemians thắng 2, hòa 1, Waterford thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 27
Sân vận động
Dalymount Park, Dublin
Phong độ
LWWWD Bohemians
WWDWW Waterford
  1. 6' D. Rooney · A. McDonnell 1-0
  2. 16' Dayle Rooney
  3. 33' Ryan Burke
  4. 37' D. Devoy 2-0
  5. 45' Kacper Radkowski
  6. HT2-0
  7. 46' 2-1 A. McDonnellphản lưới
  8. 55' Daniel Grant
  9. 61' J. Mills M. Miller
  10. 62' 2-2 D. Power · P. Amond
  11. 65' Dawson Devoy
  12. 80' D. McDaid D. Grant
  13. 80' S. Flynn C. Pattisson
  14. 80' D. McMenamy B. Baggley
  15. 81' 2-3 S. Glenfield · C. Parsons
  16. 84' A. Greive J. Akintunde
  17. 85' J. Clarke A. McDonnell
  18. 85' F. Piszczek P. Kirk
  19. 86' Samuel Glenfield
  20. 90' D. Leahy C. Parsons
  21. 90'+4 B. McCormack R. McDonald
  22. FT2-3

Đội hình

Bohemians Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: A. Reynolds
  1. 30K. Chorążka 6.0
  2. 2L. Smith 6.7
  3. 24C. Byrne 6.5
  4. 3P. Kirk ▼ 85' 6.2
  5. 19M. Miller ▼ 61' 6.5
  6. 26R. Tierney 7.0
  7. 10D. Devoy 7.3
  8. 17A. McDonnell ▼ 85' 7.2
  9. 11J. Akintunde ▼ 84' 6.5
  10. 8D. Rooney 7.5
  11. 12D. Grant ▼ 80' 6.9

Dự bị 9

  1. 38J. Mills ▲ 61' 6.5
  2. 7D. McDaid ▲ 80' 6.7
  3. 21A. Greive ▲ 84' 6.2
  4. 15J. Clarke ▲ 85' 7.3
  5. 9F. Piszczek ▲ 85' 6.6
  6. 23A. Meekison
  7. 1J. Talbot
  8. 18B. McManus
  9. 29N. Okosun
Waterford Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: K. Long
  1. 24L. Jones 6.6
  2. 17K. Radkowski 6.9
  3. 5G. Horton 6.9
  4. 3R. Burke 6.9
  5. 2D. Power 6.9
  6. 19S. Glenfield 7.3
  7. 6R. McDonald ▼ 90' 6.9
  8. 8B. Baggley ▼ 80' 6.9
  9. 21C. Pattisson ▼ 80' 7.0
  10. 10C. Parsons ▼ 90' 7.2
  11. 9P. Amond 7.5

Dự bị 9

  1. 53S. Flynn ▲ 80' 6.7
  2. 27D. McMenamy ▲ 80' 6.5
  3. 15D. Leahy ▲ 90' 6.3
  4. 7B. McCormack ▲ 90'
  5. 14C. Evans
  6. 4N. O'Keeffe
  7. 20S. Bellis
  8. 1M. Connor
  9. 18R. McCourt

Thống kê

035
1330
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm18
6Trúng đích4
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
5Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
5Phạt góc13
0Việt vị2
8Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
2Cứu thua4
379Chuyền bóng287
278Chuyền chính xác194
73%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu39
49Ghi được50
50Thủng lưới53
1.14Bàn thắng mỗi trận1.28
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu