Waterford
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Bohemians

Waterford vs Bohemians

Tỷ số chung cuộc: Waterford 1-1 Bohemians tại Premier Division, 25 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 6, hòa 1, Bohemians thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 35
Sân vận động
Waterford Regional Sports Centre, Waterford
Phong độ
WWDWW Waterford
LWWWD Bohemians
  1. HT0-0
  2. 65' A. McDonnell A. Meekison
  3. 66' R. Brennan D. Grant
  4. 69' S. Flynn C. Pattisson
  5. 69' S. Glenfield D. McMenamy
  6. 69' R. McDonald B. McCormack
  7. 78' S. Bellis C. Parsons
  8. 80' M. Strods D. Rooney
  9. 80' A. Greive C. Byrne
  10. 81' 0-1 J. Clarke · D. Devoy
  11. 85' N. O'Keeffe B. Baggley
  12. 88' J. Mills P. Kirk
  13. 90'+2 S. Glenfield 1-1
  14. FT1-1

Đội hình

Waterford HLV: K. Long
  1. 31S. Sargeant
  2. 3R. Burke
  3. 5G. Horton
  4. 17K. Radkowski
  5. 2D. Power
  6. 21C. Pattisson ▼ 69'
  7. 8B. Baggley ▼ 85'
  8. 7B. McCormack ▼ 69'
  9. 27D. McMenamy ▼ 69'
  10. 9P. Amond
  11. 10C. Parsons ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 53S. Flynn ▲ 69'
  2. 19S. Glenfield ▲ 69'
  3. 6R. McDonald ▲ 69'
  4. 20S. Bellis ▲ 78'
  5. 4N. O'Keeffe ▲ 85'
  6. 15D. Leahy
  7. 24L. Jones
  8. 22G. Arubi
  9. 36J. Forde
Bohemians HLV: A. Reynolds
  1. 1J. Talbot
  2. 33J. Carroll
  3. 3P. Kirk ▼ 88'
  4. 19M. Miller
  5. 6J. Flores
  6. 24C. Byrne ▼ 80'
  7. 23A. Meekison ▼ 65'
  8. 10D. Devoy
  9. 15J. Clarke
  10. 8D. Rooney ▼ 80'
  11. 12D. Grant ▼ 66'

Dự bị 9

  1. 17A. McDonnell ▲ 65'
  2. 22R. Brennan ▲ 66'
  3. 4M. Strods ▲ 80'
  4. 21A. Greive ▲ 80'
  5. 38J. Mills ▲ 88'
  6. 7D. McDaid
  7. 18B. McManus
  8. 9F. Piszczek
  9. 30K. Chorążka

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu43
50Ghi được49
53Thủng lưới50
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
7Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu