Waterford vs Bohemians
Tỷ số chung cuộc: Waterford 0-3 Bohemians tại Premier Division, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Waterford thắng 6, hòa 1, Bohemians thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 5
- Phong độ
- WWDWW Waterford
- LWWWD Bohemians
- 15' 0-1 C. Whelan
- 22' Dayle Rooney
- 29' Conan Noonan
- 34' 0-2 C. Whelan11m
- 41' Stephen McMullan
- 41' Kacper Radkowski
- 42' 0-3 C. Whelan11m
- HT0-3
- 46' ▲ R. Burke ▼ K. White
- 46' ▲ S. Glenfield ▼ R. McDonald
- 59' ▲ J. Olayinka ▼ C. Noonan
- 60' ▲ M. Pouwels ▼ T. Lonergan
- 62' Dean McMenamy
- 65' ▲ R. Tierney ▼ J. Clarke
- 66' ▲ J. Mountney ▼ K. Buckley
- 73' ▲ B. McCormack ▼ D. McMenamy
- 73' ▲ C. Parsons ▼ C. Whelan
- 77' Adam McDonnell
- 86' ▲ J. McManus ▼ A. McDonnell
- 87' ▲ L. Kavanagh ▼ J. Flores
- FT0-3
Đội hình
- 1S. McMullan 6.0
- 2N. Bakboord 6.3
- 17K. Radkowski 6.2
- 4A. Boyle 6.3
- 15D. Leahy 6.3
- 16K. White ▼ 46' 5.6
- 6R. McDonald ▼ 46' 6.3
- 27D. McMenamy ▼ 73' 6.6
- 20C. Noonan ▼ 59' 6.2
- 18T. Lonergan ▼ 60' 6.6
- 9P. Amond 6.2
Dự bị 9
- 31B. Wade
- 3R. Burke ▲ 46' 6.6
- 5G. Horton
- 7B. McCormack ▲ 73' 7.2
- 8J. Olayinka ▲ 59' 7.2
- 11M. Pouwels ▲ 60' 6.9
- 14J. Dempsey
- 19S. Glenfield ▲ 46' 6.5
- 24L. Roberts
- 1J. Talbot 8.2
- 2L. Smith 7.3
- 4N. Morahan 6.9
- 29S. Grehan 6.5
- 6J. Flores ▼ 87' 7.5
- 16K. Buckley ▼ 66' 6.2
- 15J. Clarke ▼ 65' 6.9
- 10D. Devoy 7.3
- 17A. McDonnell ▼ 86' 6.7
- 8D. Rooney 6.9
- 9C. Whelan ⚽3 ▼ 73' 8.9
Dự bị 9
- 30K. Chorazka
- 3K. Best
- 7C. Parsons ▲ 73' 6.5
- 11L. Mousset
- 14J. McManus ▲ 86' 6.5
- 20L. Kavanagh ▲ 87' 6.5
- 22J. Mountney ▲ 66' 6.9
- 23A. Meekison
- 26R. Tierney ▲ 65' 6.2
Thống kê
04⚑6
⚑220
59%Kiểm soát bóng41%
11Dứt điểm6
7Trúng đích3
3Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn3
6Phạt góc2
1Việt vị0
11Phạm lỗi16
4Thẻ vàng2
0Cứu thua6
476Chuyền bóng332
343Chuyền chính xác208
72%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu41
58Ghi được68
80Thủng lưới42
1.29Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới16
30Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai34