Derry City F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sligo Rovers F.C.

Derry City F.C. vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 2-0 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 3, Sligo Rovers F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 27
Phong độ
WWLDW Derry City F.C.
LWDLL Sligo Rovers F.C.
  1. HT0-0
  2. 54' B. Cotter · D. Burns 1-0
  3. 55' A. Nolan R. O'Kane
  4. 55' J. McManus T. George
  5. 58' Brooklyn Lyons-Foster
  6. 64' A. O'Reilly · L. Boyce 2-0
  7. 65' J. McGonigle S. Quirk
  8. 66' C. Barr D. Burns
  9. 66' S. Stewart K. McDonagh
  10. 75' J. Olayinka N. Twisk
  11. 75' T. Smith B. Cotter
  12. 82' James Clarke
  13. 83' E. Chapman L. Boyce
  14. FT2-0

Đội hình

Derry City F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher 7.0
  2. 2B. Cotter ▼ 75' 8.9
  3. 23C. Dummigan 7.2
  4. 3P. McClean 7.7
  5. 24B. Lyons-Foster 6.3
  6. 12D. Burns ▼ 66' 7.6
  7. 17N. Twisk ▼ 75' 7.2
  8. 8A. O'Reilly 8.2
  9. 15J. Clarke 6.9
  10. 27L. Boyce ▼ 83' 6.6
  11. 7M. Duffy 7.2

Dự bị 8

  1. 13T. Norcott
  2. 22C. Barr ▲ 66' 6.6
  3. 31C. Downey
  4. 14E. Chapman ▲ 83' 6.9
  5. 28J. Olayinka ▲ 75' 6.3
  6. 29T. Smith ▲ 75' 6.5
  7. 32T. Doherty
  8. 33O. O'Brien
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Darren Purse
  1. 29S. Sargeant 6.9
  2. 33J. Esua 6.6
  3. 15O. Denham 6.5
  4. 52G. McElroy 6.6
  5. 23K. McDonagh ▼ 66' 6.0
  6. 16C. McHugh 6.3
  7. 4S. Quirk ▼ 65' 6.5
  8. 28R. O'Kane ▼ 55' 6.5
  9. 20T. George ▼ 55' 6.0
  10. 7J. Shorrock 7.3
  11. 11C. Kavanagh 7.5

Dự bị 9

  1. 1L. Hughes
  2. 18J. McGonigle ▲ 65' 6.3
  3. 61C. Cannon
  4. 3S. Stewart ▲ 66' 6.9
  5. 19A. Nolan ▲ 55' 6.6
  6. 14J. McManus ▲ 55' 6.3
  7. 51A. Gabbidon
  8. 43C. Lynch
  9. 24J. O'Donnell

Thống kê

0210
200
59%Kiểm soát bóng41%
24Dứt điểm4
6Trúng đích1
11Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm0
7Bị chặn0
10Phạt góc2
0Việt vị1
15Phạm lỗi8
2Thẻ vàng0
1Cứu thua4
-0.73Bàn thắng ngăn chặn-0.73
524Chuyền bóng374
434Chuyền chính xác290
83%Chính xác chuyền78%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu10
21Ghi được14
19Thủng lưới16
1.91Bàn thắng mỗi trận1.4
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
12Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu