Sligo Rovers F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Derry City F.C.

Sligo Rovers F.C. vs Derry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 2-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Derry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 23
Sân vận động
The Showgrounds, Sligo
Phong độ
LWDLL Sligo Rovers F.C.
WWLDW Derry City F.C.
  1. 44' Adam O'Reilly
  2. HT0-0
  3. 54' 0-1 P. McMullan · P. Hoban
  4. 59' Nando Pijnaker
  5. 62' Ellis Chapman
  6. 62' E. Chapman11m 1-1
  7. 66' K. Barlow S. Mallon
  8. 74' William Patching
  9. 74' M. Duffy D. Kelly
  10. 74' D. Mullen S. Diallo
  11. 79' Niall Morahan
  12. 83' O. Elding W. Waweru
  13. 84' C. Whelan P. McMullan
  14. 89' E. Chapman · N. Morahan 2-1
  15. 90'+1 John Ross Wilson
  16. 90'+1 John Ross Wilson
  17. 90'+1 Shane McEleney
  18. FT2-1

Đội hình

Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Russell
  1. 1E. McGinty 7.7
  2. 2J. Wilson 6.2
  3. 15O. Denham 7.0
  4. 28N. Pijnaker 7.3
  5. 3R. Hutchinson 6.3
  6. 8N. Morahan 7.2
  7. 27C. Malley 7.2
  8. 10S. Mallon ▼ 66' 6.5
  9. 4E. Chapman ⚽2 8.5
  10. 7W. Fitzgerald 6.9
  11. 9W. Waweru ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 34K. Barlow ▲ 66' 6.6
  2. 47O. Elding ▲ 83' 6.3
  3. 56K. Gabbidon
  4. 18S. Radosavljević
  5. 74C. Mooney
  6. 71D. Patton
  7. 39K. McDonagh
  8. 30R. Brush
  9. 5C. Wiggett
Derry City F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Higgins
  1. 1B. Maher 6.3
  2. 23C. Dummigan 6.9
  3. 6M. Connolly 6.7
  4. 16S. McEleney 6.7
  5. 14B. Doherty 7.5
  6. 28A. O'Reilly 6.9
  7. 15S. Diallo ▼ 74' 6.6
  8. 27D. Kelly ▼ 74' 6.7
  9. 8W. Patching 6.9
  10. 12P. McMullan ▼ 84' 6.6
  11. 9P. Hoban 7.6

Dự bị 8

  1. 7M. Duffy ▲ 74' 6.3
  2. 21D. Mullen ▲ 74' 6.9
  3. 11C. Whelan ▲ 84' 6.5
  4. 3C. Coll
  5. 26T. Ryan
  6. 24S. Todd
  7. 35G. McCourt
  8. 4C. Harkin

Thống kê

143
530
46%Kiểm soát bóng54%
5Dứt điểm15
3Trúng đích6
2Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm10
0Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
3Phạt góc5
1Việt vị0
19Phạm lỗi12
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua1
340Chuyền bóng390
230Chuyền chính xác282
68%Chính xác chuyền72%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu49
55Ghi được75
65Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu