Derry City F.C. vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 1-0 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 3, Sligo Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 33
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 28' ▲ R. Benson ▼ C. Winchester
- 33' James McManus
- HT0-0
- 46' ▲ S. Stewart ▼ C. Kavanagh
- 57' ▲ G. Whyte ▼ H. Cann
- 64' Edwin Agbaje
- 65' ▲ C. Harkin ▼ J. McManus
- 65' ▲ O. Denham ▼ G. McElroy
- 75' Sadou Diallo
- 79' ▲ C. Dummigan ▼ S. Diallo
- 87' ▲ C. Reynolds ▼ E. Agbaje
- 88' ▲ M. Wolfe ▼ R. O'Kane
- 90' M. Duffy · R. Benson 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Maher 7.3
- 2R. Boyce 7.7
- 16H. Cann ▼ 57' 6.6
- 6M. Connolly 7.5
- 22J. Stott 7.3
- 20C. Winchester ▼ 28' 6.9
- 15S. Diallo ▼ 79' 6.6
- 19B. Fleming 7.3
- 8A. O'Reilly 7.2
- 21D. Mullen 6.3
- 7M. Duffy ⚽ 8.7
Dự bị 9
- 26A. Doherty
- 11G. Whyte ▲ 57' 6.6
- 3S. Ferguson
- 23C. Dummigan ▲ 79' 6.3
- 13R. Benson ▲ 28' 7.5
- 24S. Todd
- 41C. Downey
- 33R. Long
- C. Mullan
- 29S. Sargeant 7.7
- 2E. Agbaje ▼ 87' 6.7
- 52G. McElroy ▼ 65' 6.9
- 5P. McClean 7.5
- 7W. Fitzgerald 6.6
- 16J. McManus ▼ 65' 6.5
- 4S. Quirk 6.9
- 47O. Elding 6.9
- 8J. Hakiki 7.2
- 28R. O'Kane ▼ 88' 6.5
- 11C. Kavanagh ▼ 46' 6.3
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 6M. Wolfe ▲ 88' 6.7
- 10C. Harkin ▲ 65' 6.5
- 21J. Mahon
- 9W. Waweru
- 12R. Manning
- 15O. Denham ▲ 65' 6.7
- 46C. Reynolds ▲ 87' 6.5
- 3S. Stewart ▲ 46' 7.2
Thống kê
01⚑5
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm6
7Trúng đích2
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
5Phạt góc4
1Việt vị1
5Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua5
543Chuyền bóng418
433Chuyền chính xác305
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
63Ghi được65
45Thủng lưới71
1.58Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai33