Sligo Rovers F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 2-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Derry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 24
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 19' P. McClean · J. Doyle-Hayes 1-0
- 45' W. Waweru 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. O'Reilly ▼ G. Whyte
- 61' ▲ F. Lomboto ▼ W. Waweru
- 61' ▲ D. Mullen ▼ L. Boyce
- 61' ▲ A. Bannon ▼ S. Ferguson
- 64' Jake Doyle Hayes
- 72' ▲ R. Benson ▼ S. Diallo
- 76' ▲ K. McDonagh ▼ R. O'Kane
- 84' ▲ S. Patton ▼ R. Boyce
- 90' Hayden Cann
- 90' ▲ D. Patton ▼ C. Reynolds
- FT2-0
Đội hình
- 29S. Sargeant 7.2
- 46C. Reynolds ▼ 90' 7.2
- 15O. Denham 6.9
- 5P. McClean ⚽ 7.7
- 7W. Fitzgerald 7.3
- 16J. McManus 6.9
- 49J. Doyle-Hayes ⇢ 7.7
- 47O. Elding 8.0
- 8J. Hakiki 7.2
- 28R. O'Kane ▼ 76' 6.3
- 9W. Waweru ⚽ ▼ 61' 7.2
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 6M. Wolfe
- 52G. McElroy
- 71D. Patton ▲ 90' 6.9
- 12R. Manning
- 19F. Lomboto ▲ 61' 6.7
- 27C. Malley
- 11C. Kavanagh
- 23K. McDonagh ▲ 76' 6.5
- 1B. Maher 6.2
- 2R. Boyce ▼ 84' 6.7
- 16H. Cann 6.6
- 6M. Connolly 6.9
- 24S. Todd 6.9
- 3S. Ferguson ▼ 61' 6.5
- 11G. Whyte ▼ 46' 6.7
- 15S. Diallo ▼ 72' 6.5
- 20C. Winchester 7.2
- 7M. Duffy 7.2
- 27L. Boyce ▼ 61' 6.9
Dự bị 8
- 26A. Doherty
- 4C. Harkin
- 13R. Benson ▲ 72' 6.6
- 8A. O'Reilly ▲ 46' 6.7
- 21D. Mullen ▲ 61' 6.3
- 25A. Bannon ▲ 61' 6.3
- 32S. Patton ▲ 84' 6.3
- 17A. Frizzell
Thống kê
01⚑5
⚑510
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm11
6Trúng đích4
6Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
5Phạt góc5
4Việt vị1
6Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua4
383Chuyền bóng488
285Chuyền chính xác393
74%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu40
65Ghi được63
71Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai36