Sligo Rovers F.C. vs Derry City F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 0-0 Derry City F.C. tại Premier Division, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Derry City F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 2
- Sân vận động
- The Showgrounds, Sligo
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- WWLDW Derry City F.C.
- 26' Cameron McJannett
- 40' ▲ A. O'Reilly ▼ P. McEleney
- 45'+4 ▲ J. McEneff ▼ C. Dummigan
- HT0-0
- 53' Oliver Denham
- 55' Pat Hoban
- 70' Mark Connolly
- 73' ▲ K. Barlow ▼ E. Chapman
- 73' ▲ W. Fitzgerald ▼ F. Hartmann
- 77' ▲ C. Wiggett ▼ J. Wilson
- 77' ▲ D. Kelly ▼ P. McMullan
- 77' ▲ B. Doherty ▼ C. McJannet
- 81' William Patching
- 83' ▲ W. Waweru ▼ M. Mata
- 86' Connor Malley
- 90'+2 Wilson Waweru
- 90'+1 Daniel Kelly
- FT0-0
Đội hình
- 1E. McGinty 7.3
- 2J. Wilson ▼ 77' 6.9
- 15O. Denham 7.2
- 28N. Pijnaker 7.2
- 3R. Hutchinson 7.0
- 8N. Morahan 7.2
- 4E. Chapman ▼ 73' 6.9
- 11F. Hartmann ▼ 73' 7.2
- 27C. Malley 6.3
- 25S. Power 6.5
- 22M. Mata ▼ 83' 6.6
Dự bị 9
- 34K. Barlow ▲ 73' 6.3
- 7W. Fitzgerald ▲ 73' 6.5
- 5C. Wiggett ▲ 77' 6.7
- 9W. Waweru ▲ 83' 6.6
- 47O. Elding
- 71D. Patton
- 30R. Brush
- 46C. Reynolds
- 18S. Radosavljević
- 1B. Maher 7.2
- 2R. Boyce 6.9
- 6M. Connolly 7.3
- 24S. Todd 6.9
- 17C. McJannet ▼ 77' 6.9
- 23C. Dummigan ▼ 45' 6.6
- 8W. Patching 7.5
- 12P. McMullan ▼ 77' 6.5
- 10P. McEleney ▼ 40' 7.2
- 7M. Duffy 7.5
- 9P. Hoban 6.6
Dự bị 9
- 28A. O'Reilly ▲ 40' 6.7
- 22J. McEneff ▲ 45' 6.3
- 27D. Kelly ▲ 77' 6.3
- 14B. Doherty ▲ 77' 6.6
- 26T. Ryan
- 21D. Mullen
- 3C. Coll
- 32S. Patton
- 16S. McEleney
Thống kê
03⚑1
⚑450
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm12
2Trúng đích3
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm5
3Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn3
1Phạt góc4
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
3Thẻ vàng5
3Cứu thua2
366Chuyền bóng373
229Chuyền chính xác240
63%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu49
55Ghi được75
65Thủng lưới43
1.28Bàn thắng mỗi trận1.53
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn21
21Hiệp hai48