Derry City F.C. vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 2-2 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 24 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 3, Sligo Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 17
- Sân vận động
- The Ryan McBride Brandywell Stadium, Derry (Londonderry)
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 18' 0-1 R. Hutchinson · F. Hartmann
- 28' Paul McMullan
- 36' Brian Maher
- 36' Conor Reynolds
- 45'+1 Charlie Wiggett
- HT0-1
- 46' ▲ P. McEleney ▼ S. Diallo
- 46' ▲ C. McJannet ▼ S. Todd
- 46' ▲ C. Dummigan ▼ R. Boyce
- 51' M. Duffy 1-1
- 57' Fabrice Hartmann
- 67' 1-2 N. Morahan
- 74' ▲ D. Mullen ▼ B. Doherty
- 75' ▲ R. Smit ▼ C. Reynolds
- 76' ▲ O. Elding ▼ F. Hartmann
- 80' Edward McGinty
- 81' Ellis Chapman
- 81' Reece Hutchinson
- 83' W. Patching11m 2-2
- 90'+2 ▲ K. McDonagh ▼ S. Radosavljević
- FT2-2
Đội hình
- 1B. Maher 6.5
- 2R. Boyce ▼ 46' 6.6
- 16S. McEleney 7.0
- 24S. Todd ▼ 46' 6.6
- 14B. Doherty ▼ 74' 7.3
- 28A. O'Reilly 6.5
- 15S. Diallo ▼ 46' 6.9
- 12P. McMullan 7.2
- 8W. Patching ⚽ 8.5
- 7M. Duffy ⚽ 8.2
- 9P. Hoban 7.3
Dự bị 9
- 10P. McEleney ▲ 46' 6.9
- 17C. McJannet ▲ 46' 6.6
- 23C. Dummigan ▲ 46' 7.0
- 21D. Mullen ▲ 74' 6.6
- 3C. Coll
- 6M. Connolly
- 26T. Ryan
- 27D. Kelly
- 4C. Harkin
- 1E. McGinty 7.2
- 2J. Wilson 6.0
- 5C. Wiggett 6.3
- 46C. Reynolds ▼ 75' 7.2
- 3R. Hutchinson ⚽ 6.2
- 11F. Hartmann ⇢ ▼ 76' 6.7
- 8N. Morahan ⚽ 7.3
- 27C. Malley 6.9
- 18S. Radosavljević ▼ 90' 6.2
- 4E. Chapman 6.5
- 34K. Barlow 6.3
Dự bị 9
- 10R. Smit ▲ 75' 6.3
- 47O. Elding ▲ 76' 6.3
- 39K. McDonagh ▲ 90'
- 52S. Malone
- 50D. Jonathan
- 30R. Brush
- 42A. Gabbidon
- 35S. McAteer
- 56K. Gabbidon
Thống kê
02⚑9
⚑060
73%Kiểm soát bóng27%
24Dứt điểm5
8Trúng đích3
11Chệch đích1
16Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
9Phạt góc0
0Việt vị2
9Phạm lỗi23
2Thẻ vàng6
1Cứu thua6
568Chuyền bóng227
447Chuyền chính xác114
79%Chính xác chuyền50%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu43
75Ghi được55
43Thủng lưới65
1.53Bàn thắng mỗi trận1.28
21Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn23
48Hiệp hai21