Sligo Rovers F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Derry City F.C.

Sligo Rovers F.C. vs Derry City F.C.

Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 0-1 Derry City F.C. tại Premier Division, 15 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 2, hòa 3, Derry City F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 6
Phong độ
WDLLL Sligo Rovers F.C.
WLDWW Derry City F.C.
  1. 20' 0-1 M. Duffy
  2. 26' Sadou Diallo
  3. 32' Jake Doyle Hayes
  4. 36' C. Harkin S. Diallo
  5. 45' John Mahon
  6. 45' Jad Hakiki
  7. HT0-1
  8. 46' S. Mallon H. Lintott
  9. 46' S. Ferguson D. Thomas
  10. 62' Connor Malley
  11. 65' Ciaron Harkin
  12. 68' Shane Ferguson
  13. 69' D. Mullen L. Boyce
  14. 78' R. Manning C. Malley
  15. 79' F. Lomboto W. Fitzgerald
  16. 87' Adam O'Reilly
  17. 90'+5 Jake Doyle Hayes
  18. FT0-1

Đội hình

Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Russell
  1. 31C. Walsh 6.7
  2. 2H. Lintott ▼ 46' 6.7
  3. 15O. Denham 6.7
  4. 21J. Mahon 7.5
  5. 3R. Hutchinson 7.7
  6. 27C. Malley ▼ 78' 6.7
  7. 49J. Doyle-Hayes 7.2
  8. 14O. van Hattum 6.9
  9. 8J. Hakiki 6.3
  10. 7W. Fitzgerald ▼ 79' 6.9
  11. 11C. Kavanagh 6.7

Dự bị 9

  1. 29S. Sargeant
  2. 10S. Mallon ▲ 46' 6.9
  3. 71D. Patton
  4. 6M. Wolfe
  5. 12R. Manning ▲ 78' 6.3
  6. 52G. McElroy
  7. 19F. Lomboto ▲ 79' 6.3
  8. 63G. Priosti
  9. 23K. McDonagh
Derry City F.C. Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Tiernan Lynch
  1. 1B. Maher 7.5
  2. 2R. Boyce 7.0
  3. 16H. Cann 6.9
  4. 6M. Connolly 6.9
  5. 24S. Todd 7.7
  6. 14B. Doherty 7.3
  7. 8A. O'Reilly 7.3
  8. 15S. Diallo ▼ 36' 6.9
  9. 17D. Thomas ▼ 46' 6.9
  10. 7M. Duffy 7.3
  11. 27L. Boyce ▼ 69' 7.2

Dự bị 9

  1. 26A. Doherty
  2. 11G. Whyte
  3. 13R. Benson
  4. 32S. Patton
  5. 4C. Harkin ▲ 36' 6.9
  6. 21D. Mullen ▲ 69' 6.3
  7. 3S. Ferguson ▲ 46' 6.3
  8. 10P. McMullan
  9. 35G. McCourt

Thống kê

143
140
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm7
3Trúng đích2
1Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
447Chuyền bóng287
339Chuyền chính xác158
76%Chính xác chuyền55%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu40
65Ghi được63
71Thủng lưới45
1.44Bàn thắng mỗi trận1.58
11Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu