Derry City F.C. vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Derry City F.C. 3-0 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Derry City F.C. thắng 5, hòa 3, Sligo Rovers F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 11
- Phong độ
- WWLDW Derry City F.C.
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 15' D. Mullen 1-0
- 25' G. Whyte · S. Todd 2-0
- 32' Jake Doyle Hayes
- 42' Conor Reynolds
- HT2-0
- 46' D. Mullen · M. Duffy 3-0
- 52' Gavin Whyte
- 58' John Mahon
- 60' ▲ S. Mallon ▼ R. Manning
- 60' ▲ D. Patton ▼ C. Reynolds
- 60' ▲ F. Lomboto ▼ C. Kavanagh
- 61' ▲ M. Wolfe ▼ J. Hakiki
- 64' ▲ A. O'Reilly ▼ G. Whyte
- 64' ▲ L. Boyce ▼ R. Benson
- 74' ▲ H. Cann ▼ R. Boyce
- 74' ▲ S. Patton ▼ D. Mullen
- 81' ▲ P. McMullan ▼ M. Duffy
- 82' Hayden Cann
- 83' ▲ O. van Hattum ▼ W. Fitzgerald
- 90'+2 Reece Hutchinson
- FT3-0
Đội hình
- 1B. Maher 7.2
- 2R. Boyce ▼ 74' 6.6
- 6M. Connolly 6.9
- 22K. Holt 7.0
- 24S. Todd ⇢ 8.0
- 13R. Benson ▼ 64' 6.9
- 7M. Duffy ⇢ ▼ 81' 7.0
- 20C. Winchester 6.9
- 17D. Thomas 6.9
- 11G. Whyte ⚽ ▼ 64' 7.2
- 21D. Mullen ⚽2 ▼ 74' 8.7
Dự bị 9
- 26A. Doherty
- 10P. McMullan ▲ 81' 6.3
- 4C. Harkin
- 16H. Cann ▲ 74' 6.7
- 3S. Ferguson
- 8A. O'Reilly ▲ 64' 6.6
- 32S. Patton ▲ 74' 6.6
- 27L. Boyce ▲ 64' 6.3
- 35G. McCourt
- 29S. Sargeant 7.0
- 46C. Reynolds ▼ 60' 6.6
- 52G. McElroy 6.5
- 21J. Mahon 7.0
- 3R. Hutchinson 6.3
- 8J. Hakiki ▼ 61' 6.3
- 49J. Doyle-Hayes 6.2
- 12R. Manning ▼ 60' 6.9
- 47O. Elding 6.9
- 11C. Kavanagh ▼ 60' 6.9
- 7W. Fitzgerald ▼ 83' 7.2
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 10S. Mallon ▲ 60' 6.3
- 71D. Patton ▲ 60' 6.5
- 2H. Lintott
- 6M. Wolfe ▲ 61' 6.9
- 42C. Cannon
- 19F. Lomboto ▲ 60' 6.6
- 14O. van Hattum ▲ 83' 6.3
- 23K. McDonagh
Thống kê
02⚑5
⚑140
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm9
7Trúng đích2
4Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
5Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi8
2Thẻ vàng4
2Cứu thua4
418Chuyền bóng490
322Chuyền chính xác395
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
63Ghi được65
45Thủng lưới71
1.58Bàn thắng mỗi trận1.44
12Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn25
36Hiệp hai33