Galway United
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Sligo Rovers F.C.

Galway United vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Galway United 3-2 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 11 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Galway United thắng 2, hòa 4, Sligo Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 24
Sân vận động
Eamonn Deacy Park, Galway
Phong độ
DDWDW Galway United
LWDLL Sligo Rovers F.C.
  1. 28' Seb Quirk
  2. 34' F. Pierrot · J. Keohane 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' J. McGonigle A. Meekison
  5. 46' C. Kavanagh L. Pearce
  6. 50' Edward McCarthy
  7. 53' Seb Quirk
  8. 53' Seb Quirk
  9. 61' C. Harkin R. O'Kane
  10. 61' O. Denham S. Stewart
  11. 67' Carl McHugh
  12. 67' L. Kavanagh G. Facchineri
  13. 68' L. Devitt E. McCarthy
  14. 68' M. Wolfe F. Pierrot
  15. 72' M. Wolfe · A. Bolger 2-0
  16. 77' A. Piesold A. Bolger
  17. 78' C. McCormack C. Barratt
  18. 81' 2-1 C. Kavanagh · J. McGonigle
  19. 86' 2-2 C. Kavanagh · J. McGonigle
  20. 90' Ciaron Harkin
  21. 90' M. Wolfe · D. Hurley 3-2
  22. FT3-2

Đội hình

Galway United Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: John Caulfield
  1. 16H. Cunha 6.9
  2. 3C. Barratt ▼ 78' 7.2
  3. 15W. Williams 6.3
  4. 5K. Brouder 6.7
  5. 12G. Facchineri ▼ 67' 7.3
  6. 4J. Keohane 8.2
  7. 10D. Hurley 7.9
  8. 8A. Bolger ▼ 77' 7.2
  9. 24E. McCarthy ▼ 68' 6.5
  10. 7S. Walsh 5.3
  11. 23F. Pierrot ▼ 68' 8.3

Dự bị 9

  1. 32C. Gleeson
  2. 22C. McCormack ▲ 78' 6.3
  3. 19L. Kavanagh ▲ 67' 6.5
  4. 9F. Lomboto
  5. 20L. Devitt ▲ 68' 6.5
  6. 21D. Connolly
  7. 14M. Wolfe ⚽2 ▲ 68' 8.7
  8. 30A. Kazeem
  9. 6A. Piesold ▲ 77' 6.5
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: John Russell
  1. 29S. Sargeant 7.7
  2. 33J. Esua 7.2
  3. 52G. McElroy 6.0
  4. 17S. McHale 6.7
  5. 3S. Stewart ▼ 61' 6.7
  6. 16C. McHugh 6.7
  7. 4S. Quirk 5.6
  8. 28R. O'Kane ▼ 61' 6.5
  9. 10A. Meekison ▼ 46' 6.5
  10. 7W. Fitzgerald 6.9
  11. 9L. Pearce ▼ 46' 6.2

Dự bị 9

  1. 1L. Hughes
  2. 18J. McGonigle ▲ 46' 6.6
  3. 6C. Harkin ▲ 61' 6.5
  4. 11C. Kavanagh ⚽2 ▲ 46' 9.2
  5. 15O. Denham ▲ 61' 6.3
  6. 19A. Nolan
  7. 14J. McManus
  8. 23K. McDonagh
  9. 24J. O'Donnell

Thống kê

016
041
47%Kiểm soát bóng53%
21Dứt điểm11
9Trúng đích5
5Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
7Bị chặn4
6Phạt góc0
1Việt vị5
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua6
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
346Chuyền bóng413
252Chuyền chính xác297
73%Chính xác chuyền72%
2.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.67

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu10
14Ghi được14
7Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận1.4
3Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn7
7Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu