Sligo Rovers F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Galway United

Sligo Rovers F.C. vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 0-0 Galway United tại Premier Division, 22 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 4, hòa 4, Galway United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 9
Sân vận động
The Showgrounds, Sligo
Phong độ
LWDLL Sligo Rovers F.C.
DDWDW Galway United
  1. 17' Charlie Wiggett
  2. 37' Ellis Chapman
  3. HT0-0
  4. 46' W. Fitzgerald F. Hartmann
  5. 46' V. Borden W. Aouachria
  6. 57' Simon Power
  7. 59' S. Radosavljević S. Power
  8. 67' A. Dervin E. McCarthy
  9. 73' W. Waweru M. Mata
  10. 76' C. O'Keeffe M. Nugent
  11. 79' R. Smit E. Chapman
  12. 83' F. Lomboto K. OSullivan
  13. 85' David Hurley
  14. 90'+5 Robert Slevin
  15. FT0-0

Đội hình

Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Russell
  1. 1E. McGinty 8.2
  2. 2J. Wilson 6.9
  3. 5C. Wiggett 6.9
  4. 15O. Denham 7.3
  5. 3R. Hutchinson 6.6
  6. 11F. Hartmann ▼ 46' 6.9
  7. 27C. Malley 7.2
  8. 8N. Morahan 7.2
  9. 25S. Power ▼ 59' 6.7
  10. 4E. Chapman ▼ 79' 6.9
  11. 22M. Mata ▼ 73' 6.5

Dự bị 9

  1. 7W. Fitzgerald ▲ 46' 6.9
  2. 18S. Radosavljević ▲ 59' 6.9
  3. 9W. Waweru ▲ 73' 6.6
  4. 10R. Smit ▲ 79' 6.3
  5. 46C. Reynolds
  6. 30R. Brush
  7. 47O. Elding
  8. 34K. Barlow
  9. 39K. McDonagh
Galway United Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: J. Caulfield
  1. 1B. Clarke 7.3
  2. 33J. Esua 6.9
  3. 4R. Slevin 7.3
  4. 5K. Brouder 7.2
  5. 30A. Kazeem 6.9
  6. 6M. Nugent ▼ 76' 7.0
  7. 24E. McCarthy ▼ 67' 7.0
  8. 11K. O'Sullivan 7.3
  9. 10D. Hurley 7.3
  10. 7S. Walsh 6.9
  11. 9W. Aouachria ▼ 46' 6.9

Dự bị 9

  1. 17V. Borden ▲ 46' 6.3
  2. 8A. Dervin ▲ 67' 6.7
  3. 2C. O'Keeffe ▲ 76' 6.7
  4. 19F. Lomboto ▲ 83' 6.3
  5. 16J. Wright
  6. 20T. Costello
  7. 3R. Donelon
  8. 15P. Hickey
  9. 12L. Gaxha

Thống kê

034
520
67%Kiểm soát bóng33%
10Dứt điểm12
3Trúng đích5
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị2
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
5Cứu thua3
495Chuyền bóng231
374Chuyền chính xác115
76%Chính xác chuyền50%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
55Ghi được52
65Thủng lưới33
1.28Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn12
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu