Sligo Rovers F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Galway United

Sligo Rovers F.C. vs Galway United

Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 1-2 Galway United tại Premier Division, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 4, hòa 4, Galway United thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 9
Phong độ
LWDLL Sligo Rovers F.C.
DDWDW Galway United
  1. 21' 0-1 C. Byrne
  2. 35' C. Malley
  3. 42' C. Reynolds
  4. 43' K. Brouder
  5. HT0-1
  6. 48' M. Wolfe
  7. 49' 0-2 C. Byrne
  8. 55' S. Mallon M. Wolfe
  9. 55' O. van Hattum C. Reynolds
  10. 65' O. Elding
  11. 72' S. Walsh B. Burns
  12. 72' O. Elding11m 1-2
  13. 73' R. Manning
  14. 80' S. Kerrigan D. Hurley
  15. 83' J. Mahon
  16. 86' F. Lomboto C. Malley
  17. 90'+4 V. Borden
  18. FT1-2

Đội hình

Sligo Rovers F.C. HLV: John Russell
  1. 31C. Walsh
  2. 21J. Mahon
  3. 3R. Hutchinson
  4. 52G. McElroy
  5. 27C. Malley ▼ 86'
  6. 12R. Manning
  7. 6M. Wolfe ▼ 55'
  8. 46C. Reynolds ▼ 55'
  9. 7W. Fitzgerald
  10. 8J. Hakiki
  11. 47O. Elding

Dự bị 9

  1. 29S. Sargeant
  2. 10S. Mallon ▲ 55'
  3. 71D. Patton
  4. 61C. Cannon
  5. 23K. McDonagh
  6. 38D. Jonathan
  7. 19F. Lomboto ▲ 86'
  8. 14O. van Hattum ▲ 55'
  9. 63G. Priosti
Galway United HLV: Johnathan Caulfield
  1. 16E. Watts
  2. 8G. Cunningham
  3. 5K. Brouder
  4. 18B. Burns ▼ 72'
  5. 33J. Esua
  6. 4R. Slevin
  7. 15P. Hickey
  8. 20J. Keohane
  9. 17V. Borden
  10. 2C. Byrne
  11. 10D. Hurley ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 1B. Clarke
  2. 28B. Cunningham
  3. 3R. Donelon
  4. 32A. Kempe
  5. 12S. Kerrigan ▲ 80'
  6. 22C. McCormack
  7. 29C. Tollett
  8. 7S. Walsh ▲ 72'
  9. 19M. Wilson

Thống kê

06
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
36 56 - 33 +23 66
2
Derry City F.C.
36 52 - 39 +13 63
3
Shelbourne F.C.
36 48 - 37 +11 59
4
Bohemians
36 48 - 39 +9 54
5
St Patrick's Athl.
36 42 - 32 +10 52
6
Drogheda United
36 38 - 38 0 51
7
Sligo Rovers F.C.
36 42 - 54 -12 41
8
Galway United
36 37 - 44 -7 39
9
Waterford
36 41 - 60 -19 39
10
Cork City
36 33 - 61 -28 24
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu43
65Ghi được54
71Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu