Sligo Rovers F.C. vs Galway United
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 2-1 Galway United tại Premier Division, 23 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 4, hòa 4, Galway United thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 21
- Phong độ
- WDLLL Sligo Rovers F.C.
- DWDWL Galway United
- 35' Greg Cunningham
- 45' J. Hakiki · O. Elding 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Burns ▼ G. Cunningham
- 46' ▲ C. McCormack ▼ V. Borden
- 47' 1-1 M. Dyer · C. Byrne
- 53' Jake Doyle Hayes
- 53' John Mahon
- 53' Cian Byrne
- 53' Moses Dyer
- 64' ▲ O. Denham ▼ M. Wolfe
- 64' ▲ F. Lomboto ▼ W. Waweru
- 64' ▲ O. van Hattum ▼ K. McDonagh
- 65' Owen Elding
- 73' F. Lomboto 2-1
- 74' ▲ K. Brouder ▼ D. Hurley
- 74' ▲ M. Shaw ▼ E. McCarthy
- 83' ▲ S. Walsh ▼ C. Byrne
- 85' ▲ D. Patton ▼ J. Hakiki
- 85' ▲ S. Mallon ▼ C. Reynolds
- FT2-1
Đội hình
- 29S. Sargeant 7.9
- 46C. Reynolds ▼ 85' 6.9
- 49J. Doyle-Hayes 6.9
- 21J. Mahon 5.6
- 3R. Hutchinson 7.9
- 6M. Wolfe ▼ 64' 6.3
- 23K. McDonagh ▼ 64' 6.3
- 47O. Elding ⇢ 6.6
- 8J. Hakiki ⚽ ▼ 85' 8.0
- 7W. Fitzgerald 7.3
- 9W. Waweru ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 31C. Walsh
- 27C. Malley
- 71D. Patton ▲ 85' 6.7
- 2H. Lintott
- 15O. Denham ▲ 64' 7.2
- 19F. Lomboto ⚽ ▲ 64' 7.9
- 10S. Mallon ▲ 85' 6.6
- 11C. Kavanagh
- 14O. van Hattum ▲ 64' 6.3
- 16E. Watts 7.3
- 33J. Esua 6.3
- 26G. Buckley 6.6
- 4R. Slevin 6.9
- 8G. Cunningham ▼ 46' 6.3
- 17V. Borden ▼ 46' 6.3
- 2C. Byrne ⇢ ▼ 83' 7.5
- 24E. McCarthy ▼ 74' 6.7
- 15P. Hickey 7.2
- 10D. Hurley ▼ 74' 7.3
- 9M. Dyer ⚽ 6.9
Dự bị 9
- 1B. Clarke
- 3R. Donelon
- 5K. Brouder ▲ 74' 6.9
- 7S. Walsh ▲ 83' 6.7
- 11M. Shaw ▲ 74' 6.7
- 12S. Kerrigan
- 18B. Burns ▲ 46' 6.9
- 21C. Horgan
- 22C. McCormack ▲ 46' 6.9
Thống kê
12⚑3
⚑521
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm20
6Trúng đích7
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm16
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn7
3Phạt góc5
0Việt vị4
11Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
440Chuyền bóng341
358Chuyền chính xác251
81%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
65Ghi được54
71Thủng lưới50
1.44Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn18
33Hiệp hai27